boustrophedon

boustrophedon

The ancient scribe wrote the text in boustrophedon, starting from left to right and then right to left on the next line.

Định nghĩa

Danh từ: - Kiểu viết boustrophedon: Một hệ thống chữ viết cổ đại, trong đó các dòng chữ được viết xen kẽ theo hai hướng ngược nhau: dòng đầu tiên từ trái sang phải, dòng tiếp theo từ phải sang trái, cứ thế tiếp tục. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa đen "như con cày" ( con cày ruộng theo đường zic-zắc, quay đầucuối mỗi luống).

Tính từ: - Thuộc kiểu viết boustrophedon: Mô tả cách viết hoặc văn bản đặc điểm nêu trên.

dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ancient Greeks used boustrophedon in some of their early inscriptions. (Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng kiểu viết boustrophedon trong một số bia thời kỳ đầu của họ.)
    • Boustrophedon is a fascinating example of how writing systems evolved over time. (Kiểu viết boustrophedon một dụ thú vị về cách các hệ thống chữ viết đã phát triển theo thời gian.)
  • Tính từ:

    • The inscription is written in a boustrophedon style. (Bia được viết theo phong cách boustrophedon.)
    • Scholars studied the boustrophedon text carefully to decipher its meaning. (Các học giả đã nghiên cứu văn bản boustrophedon một cách cẩn thận để giải mã ý nghĩa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be written boustrophedon": được viết theo kiểu boustrophedon.

    • The earliest Greek inscriptions were often written boustrophedon. (Những bia Hy Lạp sớm nhất thường được viết theo kiểu boustrophedon.)
  • "boustrophedon writing" (cụm danh từ): cách viết boustrophedon.

    • Boustrophedon writing made it easier for scribes to avoid lifting their hands. (Cách viết boustrophedon giúp người ghi chép dễ dàng tránh việc nhấc tay lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Boustrophedonic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến kiểu viết boustrophedon.
    • The boustrophedonic pattern is found in several ancient scripts. (Mô hình boustrophedonic được tìm thấy trong một số hệ thống chữ viết cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Chữ viết đảo chiều: Một cách dịch sát nghĩa, mô tả cùng hiện tượng.
  • Kiểu viết zic-zắc: Mô tả trực quan dựa trên hình dáng của chữ viết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "boustrophedon" một thuật ngữ kỹ thuật, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "boustrophedon" đây thuật ngữ chuyên ngành cổ xưa.