bout-rimé

Học thuật
Thân thiện
bout-rimé

Un poète compose un bout-rimé pour un jeu littéraire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thơ hạn vần: Một bài thơ được sáng tác dựa trên một danh sách vần có sẵn, theo đúng thứ tự đã cho. Đâymột hình thức thơ chơi, một trò chơi văn học.
    • (Số nhiều) Vần hạn (phải lấy làm thơ): Chính danh sách các vần đã được ấn định trước, dùng làm cơ sở để sáng tác một bài thơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Les poètes du salon s'amusent à composer un bout-rimé. (Các nhà thơ trong phòng khách giải trí bằng cách sáng tác một bài thơ hạn vần.)
    • Ce n'est pas un poème sérieux, c'est juste un bout-rimé. (Đây không phảimột bài thơ nghiêm túc, chỉmột bài thơ hạn vần thôi.)
  • Dùngsố nhiều:

    • Voici les bouts-rimés que vous devez utiliser : "jour", "amour", "toujours", "séjour". (Đâycác vần hạn bạn phải sử dụng: "jour", "amour", "toujours", "séjour".)
    • Le jeu consiste à écrire un sonnet sur des bouts-rimés donnés. (Trò chơi bao gồm việc viết một bài thơ sonnet dựa trên những vần hạn đã cho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'amuser à faire des bouts-rimés": Giải trí bằng cách làm thơ hạn vần. Đâymột hoạt động xã hội, thường diễn ra trong các phòng khách văn học (salons) thế kỷ 17-18.

    • Au XVIIIe siècle, il était courant de s'amuser à faire des bouts-rimés entre amis. (Vào thế kỷ 18, việc giải trí bằng cách làm thơ hạn vần giữa bạn bèphổ biến.)
  • "Proposer des bouts-rimés": Đề xuất, đưa ra một danh sách vần để người khác làm thơ.

    • C'est à ton tour de proposer des bouts-rimés pour le prochain tour. (Đến lượt bạn đề xuất các vần hạn cho vòng chơi tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouts-rimés (n.m.pl): Đâydạng số nhiều của "bout-rimé", thường dùng để chỉ chính danh sách các vần.
  • Poème à contrainte (n.m): Thơ ràng buộc. "Bout-rimé" là một dạng cụ thể của thơ ràng buộc, nơi ràng buộccác vần bắt buộc.
  • Rime (n.f): Vần. Đâyyếu tố cấu thành nên "bout-rimé".
Từ đồng nghĩa
  • Poème sur des rimes imposées: Bài thơ dựa trên các vần bắt buộc. (Cụm từ giải thích nghĩa)
  • Jeu de rimes: Trò chơi về vần. (Nhấn mạnh khía cạnh giải trí)
Thành ngữ liên quan
  • Être pris au bout-rimé: Bị bắt buộc phải tuân theo một khuôn khổ, một quy tắc có sẵn (nghĩa bóng, ít dùng).
    • Dans ce projet, nous sommes un peu pris au bout-rimé par le budget très serré. (Trong dự án này, chúng tôi hơi bị bó buộc bởi ngân sách rất eo hẹp.)
bout-rimé

Un poète compose un bout-rimé pour un jeu littéraire.

danh từ giống đực
  1. thơ hạn vần
  2. (số nhiều) vần hạn (phải lấy làm thơ)