boutade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lời dí dỏm, lời hóm hỉnh: Một nhận xét thông minh, hài hước, thường được nói ra một cách bất ngờ và tinh nghịch.
- Ý thích bất thường, sự bốc đồng: Một hành động hoặc quyết định xuất phát từ một cảm xúc hoặc ý muốn nhất thời, không có kế hoạch trước.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "lời dí dỏm":
- Il a égayé la soirée par ses boutades spirituelles. (Anh ấy đã làm bữa tối vui vẻ với những lời dí dỏm thông minh của mình.)
- Sa réponse fut une boutade pleine d'humour. (Câu trả lời của cô ấy là một lời hóm hỉnh đầy hài hước.)
Với nghĩa "ý thích bất thường":
- Il a acheté cette voiture par boutade. (Anh ta mua chiếc xe đó theo một ý thích bất chợt.)
- Agir par boutade n'est pas toujours raisonnable. (Hành động theo ý thích nhất thời không phải lúc nào cũng hợp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lancer une boutade": Ném ra/đưa ra một lời nói đùa dí dỏm.
- Lors du débat, il a lancé une boutade pour détendre l'atmosphère. (Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã ném ra một lời đùa dí dỏm để làm không khí bớt căng thẳng.)
"Être d'humeur à la boutade": Có tâm trạng thích nói đùa, thích dí dỏm.
- Aujourd'hui, il est d'humeur à la boutade. (Hôm nay, anh ta có tâm trạng thích nói đùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Boutadeur (danh từ giống đực)/Boutadeuse (danh từ giống cái): Người hay nói đùa dí dỏm, người hóm hỉnh.
- C'est une boutadeuse née. (Cô ấy là một người hóm hỉnh bẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "lời dí dỏm": Plaisanterie (lời nói đùa), trait d'esprit (câu nói trí tuệ, sắc sảo), mot d'esprit (lời nói dí dỏm).
- Với nghĩa "ý thích bất thường": Caprice (tính hay thay đổi, ý thích nhất thời), impulsion (sự thúc đẩy bột phát), fantaisie (sự tưởng tượng, ý thích kỳ lạ).
Thành ngữ liên quan
- "C'est une boutade!": (Đó chỉ là một câu nói đùa thôi!): Cụm từ dùng để chỉ ra rằng điều vừa nói không nghiêm túc, chỉ để đùa vui.
- Ne le prends pas au sérieux, c'était une boutade! (Đừng nghiêm trọng hóa nó, đó chỉ là một câu nói đùa thôi!)
danh từ giống cái
- lời dí dỏm, lời hóm hỉnh
- Lancer une boutadeđưa ra một lời dí dỏm
- ý thích bất thường
- Agir par boutadeshành động theo ý thích bất thường