boute-selle

Học thuật
Thân thiện
boute-selle

Le trompette sonne la boute-selle avant le départ de la cavalerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Hiệu kèn mắc yên: Trong lịch sử quân sự, đâymột hiệu lệnh bằng kèn (hoặc tù và) được thổi để ra lệnh cho kỵ binh mắc yên lên ngựa chuẩn bị xuất phát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le boute-selle retentit, annonçant le départ imminent de la cavalerie. (Hiệu kèn mắc yên vang lên, báo hiệu cuộc xuất phát sắp tới của đội kỵ binh.)
    • Au son du boute-selle, les soldats se précipitèrent vers leurs chevaux. (Nghe thấy tiếng kèn mắc yên, các binh lính vội vã chạy về phía những con ngựa của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sonner le boute-selle": thổi kèn hiệu lệnh mắc yên.
    • Le clairon sonna le boute-selle à l'aube. (Người lính thổi kèn thổi hiệu lệnh mắc yên vào lúc bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouter (động từ, cổ): đẩy, thúc đẩy. (Từ nàygốc của "boute-selle", có nghĩa là "thúc vào yên").
  • Selle (danh từ giống cái): yên ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Signal du départ (cụm từ): hiệu lệnh xuất phát. (Từ đồng nghĩa theo chức năng, không phải từ lịch sử chuyên biệt).
Lưu ý
  • Từ lịch sử: "Boute-selle" là một thuật ngữ quân sự cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc miêu tả về thời kỳ kỵ binh. không còn được dùng trong ngôn ngữ quân sự hiện đại.
  • Cấu trúc từ: Từ nàydanh từ ghép, không thay đổi hình thức (không đổi) đứng sau mạo từ số nhiều (ví dụ: ).
boute-selle

Le trompette sonne la boute-selle avant le départ de la cavalerie.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (sử học) hiệu kèn mắc yên (vào ngựa, để xuất phát)