bouton-poussoir

Học thuật
Thân thiện
bouton-poussoir

On appuie sur le bouton-poussoir pour allumer la lampe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nút bấm (điện): Một thiết bị cơ khí nhỏ, thường được lắp trên bảng điều khiển hoặc tường, dùng để đóng hoặc mở một mạch điện bằng cách nhấn vào . Hành động nhấn thường chỉtạm thời, nút sẽ trở về vị trí ban đầu khi ngừng tác động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Appuyez sur le bouton-poussoir pour allumer la lumière. (Hãy nhấn vào nút bấm để bật đèn.)
    • La sonnette est actionnée par un bouton-poussoir à la porte d'entrée. (Chuông cửa được kích hoạt bằng một nút bấmcửa ra vào.)
    • En cas d'urgence, cassez la vitre et pressez le bouton-poussoir rouge. (Trong trường hợp khẩn cấp, hãy đập vỡ kính nhấn nút bấm màu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bouton-poussoir de commande": nút bấm điều khiển (thường trong công nghiệp).

    • L'opérateur utilise les boutons-poussoirs de commande pour démarrer la machine. (Người vận hành sử dụng các nút bấm điều khiển để khởi động máy.)
  • "bouton-poussoir lumineux": nút bấm đèn báo.

    • Le bouton-poussoir lumineux s'allume lorsque le système est en marche. (Nút bấm đèn sẽ sáng lên khi hệ thống đang hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouton (danh từ giống đực): nút nói chung (nút áo, nút bấm, nút điều khiển). "Bouton-poussoir" là một loại "bouton" đặc biệt.
  • Interrupteur (danh từ giống đực): công tắc (thường hai vị trí bật/tắt cố định, khác với hành động nhấn tạm thời của "bouton-poussoir").
Từ đồng nghĩa
  • Poussoir (danh từ giống đực): nút nhấn (thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, ít phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày so với "bouton-poussoir").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

bouton-poussoir

On appuie sur le bouton-poussoir pour allumer la lampe.

danh từ giống đực
  1. nút bấm (điện)