boutonneux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mụn: Dùng để mô tả làn da, đặc biệt là trên mặt, xuất hiện nhiều mụn nhọt, mụn trứng cá hoặc các nốt sưng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy có khuôn mặt nổi mụn từ thời niên thiếu.)
- (Làn da có mụn cần những sự chăm sóc đặc biệt.)
- (Cô ấy mặc cảm vì lưng nổi mụn vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một bề mặt gồ ghề, lồi lõm, gợi liên tưởng đến những nốt mụn.
- Le vieux tronc d'arbre était tout boutonneux. (Thân cây già sần sùi như có mụn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouton (danh từ): mụn nhọt, nút bấm, nụ hoa.
- Appuyez sur le bouton rouge. (Hãy nhấn nút màu đỏ.)
- Les boutons de rose sont magnifiques. (Những nụ hoa hồng thật tuyệt đẹp.)
- Boutonner (động từ): cài cúc, nổi mụn.
- Boutonne ta veste, il fait froid. (Hãy cài cúc áo khoác vào, trời lạnh đấy.)
- Boutonnage (danh từ): sự cài cúc, hàng cúc.
Từ đồng nghĩa
- Acnéique: (thuộc về) mụn trứng cá.
- À imperfections: có khuyết điểm (thường nói về da).
Từ trái nghĩa
- Lisse: mịn màng, nhẵn.
- Pur: trong sáng, không tì vết (nói về da).
- Net: sạch sẽ, rõ ràng.
tính từ
- có mụn
- Visage boutonneuxmặt có mụn