boutonneux

Học thuật
Thân thiện
boutonneux

Un adolescent a un visage boutonneux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mụn: Dùng để mô tả làn da, đặc biệttrên mặt, xuất hiện nhiều mụn nhọt, mụn trứng cá hoặc các nốt sưng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy khuôn mặt nổi mụn từ thời niên thiếu.)
  • (Làn da mụn cần những sự chăm sóc đặc biệt.)
  • ( ấy mặc cảm lưng nổi mụn vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể dùng để mô tả một bề mặt gồ ghề, lồi lõm, gợi liên tưởng đến những nốt mụn.
    • Le vieux tronc d'arbre était tout boutonneux. (Thân cây già sần sùi như mụn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bouton (danh từ): mụn nhọt, nút bấm, nụ hoa.
    • Appuyez sur le bouton rouge. (Hãy nhấn nút màu đỏ.)
    • Les boutons de rose sont magnifiques. (Những nụ hoa hồng thật tuyệt đẹp.)
  • Boutonner (động từ): cài cúc, nổi mụn.
    • Boutonne ta veste, il fait froid. (Hãy cài cúc áo khoác vào, trời lạnh đấy.)
  • Boutonnage (danh từ): sự cài cúc, hàng cúc.
Từ đồng nghĩa
  • Acnéique: (thuộc về) mụn trứng cá.
  • À imperfections: khuyết điểm (thường nói về da).
Từ trái nghĩa
  • Lisse: mịn màng, nhẵn.
  • Pur: trong sáng, không tì vết (nói về da).
  • Net: sạch sẽ, rõ ràng.
boutonneux

Un adolescent a un visage boutonneux.

tính từ
  1. mụn
    • Visage boutonneux
      mặt mụn