bouveteuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máy bào xoi: Một loại máy công cụ dùng để bào hoặc xoi gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác, tạo ra các rãnh, đường chỉ trang trí hoặc làm nhẵn bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le menuisier utilise une bouveteuse pour créer des moulures sur le bois. (Người thợ mộc sử dụng một máy bào xoi để tạo các đường chỉ trang trí trên gỗ.)
- Cette vieille bouveteuse est encore très précise. (Chiếc máy bào xoi cũ này vẫn còn rất chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bouveteuse à main": máy bào xoi cầm tay.
- Pour les petits travaux, une bouveteuse à main suffit. (Đối với những công việc nhỏ, một máy bào xoi cầm tay là đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouvet (danh từ giống đực): lưỡi bào xoi, dao phay.
- Il faut affûter le bouvet. (Cần phải mài sắc lưỡi bào xoi.)
- Bouveter (động từ): bào xoi, phay.
- Il faut bouveter cette planche. (Cần phải bào xoi tấm ván này.)
Từ đồng nghĩa
- Défonceuse (danh từ giống cái): máy phay, máy khoét gỗ (một loại máy công cụ có chức năng tương tự).
- Raboteuse (danh từ giống cái): máy bào (thường để làm phẳng bề mặt).
Lưu ý
- Từ bouveteuse là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực mộc, xây dựng và cơ khí.
danh từ giống cái
- máy bào xoi