bouvreuil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim sẻ ức đỏ: Một loài chim nhỏ thuộc họ Fringillidae, có bộ lông sặc sỡ, đặc biệt là phần ngực màu đỏ hoặc hồng ở con trống. Tên khoa học là Pyrrhula pyrrhula.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai vu un bouvreuil dans le jardin ce matin. (Tôi đã nhìn thấy một con chim sẻ ức đỏ trong vườn sáng nay.)
- Le bouvreuil mâle a une poitrine d'un rouge vif. (Chim sẻ ức đỏ trống có ngực màu đỏ tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Doux comme un bouvreuil": Hiền lành, dịu dàng như chim sẻ ức đỏ (một thành ngữ dựa trên vẻ ngoài và tính cách hiền lành của loài chim này).
- Malgré sa grande taille, il est doux comme un bouvreuil. (Mặc dù to lớn, anh ấy lại hiền lành như chim sẻ ức đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouvreuil pivoine: Tên gọi khác để chỉ loài chim này, nhấn mạnh vào màu đỏ của ngực (pivoine có nghĩa là hoa mẫu đơn, một loài hoa màu đỏ).
- Pyrrhula pyrrhula: Tên khoa học của chim sẻ ức đỏ.
Từ đồng nghĩa
- Pinson des arbres: Chim sẻ đồng (một loài chim khác trong cùng họ, nhưng không phải là chim sẻ ức đỏ).
- Gros-bec: Chim mỏ to (một loài chim khác trong họ Fringillidae, đôi khi bị nhầm lẫn).
Thành ngữ liên quan
- Avoir un cœur de bouvreuil: Có trái tim nhân hậu, hiền lành (nghĩa bóng, ít phổ biến).
- Elle a un cœur de bouvreuil, toujours prête à aider. (Cô ấy có một trái tim nhân hậu, luôn sẵn sàng giúp đỡ.)
{{bouvreuil}}
danh từ giống đực
- (động vật học) chim sẻ ức đỏ