bovarysme

Học thuật
Thân thiện
bovarysme

Une personne souffre de bovarysme en rêvant d'une vie différente.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tâm trạng bất mãn: Trong tâmhọc, "bovarysme" chỉ một trạng thái tinh thần đặc trưng bởi sự bất mãn sâu sắc với cuộc sống thực tại, thường đi kèm với việc chạy trốn vào những ảo tưởng hoặc khao khát một cuộc sống khác, lãng mạn phi thực tế hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Son bovarysme l'empêchait d'apprécier les petits bonheurs du quotidien. (Tâm trạng bất mãn của anh ấy ngăn cản anh trân trọng những niềm vui nho nhỏ hàng ngày.)
    • Le bovarysme est un thème central dans le roman de Flaubert. (Tâm trạng bất mãnmột chủ đề trung tâm trong tiểu thuyết của Flaubert.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souffrir de bovarysme": mắc phải/chịu đựng tâm trạng bất mãn.
    • Le personnage principal souffre clairement de bovarysme. (Nhân vật chính rõ ràng mắc phải tâm trạng bất mãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bovaryque (adj): (thuộc về) tâm trạng bất mãn, đặc điểm của sự bất mãn mộng viển vông.
    • Une attitude bovaryque. (Một thái độ mang đặc điểm bất mãn/ mộng hão.)
Từ đồng nghĩa
  • Insatisfaction chronique: sự bất mãn kinh niên.
  • Désenchantement: sự vỡ mộng, sự chán chường.
Lưu ý
  • Thuật ngữ này bắt nguồn từ tên nhân vật Emma Bovary trong tiểu thuyết "Madame Bovary" của Gustave Flaubert, người nổi tiếng với sự bất mãn sâu sắc với cuộc sống tỉnh lẻ những mơ tưởng lãng mạn viển vông của mình.
bovarysme

Une personne souffre de bovarysme en rêvant d'une vie différente.

danh từ giống đực
  1. (tâmhọc) tâm trạng bất mãn