bow window

/'bou'windou/
danh từ
  1. (kiến trúc) cửa sổ lồ ra
  2. (từ lóng) bụng phệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

bow window
A family sits together in the cozy bow window of their home.