bow-window

Học thuật
Thân thiện
bow-window

La bow-window de la maison donne sur un jardin fleuri.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cửa sổ lồi: Một loại cửa sổ được xây dựng nhô ra khỏi mặt tường của tòa nhà, thường hình vòng cung hoặc hình bán nguyệt, tạo thêm không gian ánh sáng cho căn phòng bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La maison a un magnifique bow-window donnant sur le jardin. (Ngôi nhà có một cửa sổ lồi tuyệt đẹp nhìn ra khu vườn.)
    • Ils aiment s'asseoir dans le bow-window pour lire. (Họ thích ngồi trong khu vực cửa sổ lồi để đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être assis au bow-window": Ngồikhu vực cửa sổ lồi.
    • Elle prenait son thé en étant assise au bow-window. ( ấy uống trà trong khi ngồicửa sổ lồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fenêtre en saillie (n.f): Cửa sổ nhô ra, một thuật ngữ chung hơn để chỉ cửa sổ lồi.
  • Fenêtre en bow-window (n.f): Cách gọi khác của cửa sổ lồi, kết hợp từ tiếng Anh tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Fenêtre en avancée: Cửa sổ nhô ra phía trước.
  • Fenêtre arquée: Cửa sổ hình vòm (có thể chỉ hình dạng, không nhất thiết phải lồi ra).
Lưu ý
  • Nguồn gốc: "Bow-window" là một từ mượn từ tiếng Anh ("bow" có nghĩacung, vòng cung) vào tiếng Pháp. Trong tiếng Pháp, được coi là một danh từ giống đực.
  • Kiến trúc: Đâymột thuật ngữ kiến trúc, thường gặp trong các mô tả về nhà cửa, biệt thự cổ điển hoặc tân cổ điển.
bow-window

La bow-window de la maison donne sur un jardin fleuri.

danh từ giống đực
  1. cửa sổ lồi (ra ngoài tường)