bowdlerisation

bowdlerisation

A librarian carefully performs a bowdlerisation of a classic novel for a school edition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cắt bỏ hoặc sửa đổi nội dung: "Bowdlerisation" chỉ hành động loại bỏ hoặc thay đổi những đoạn văn, chi tiết bị coi khiếm nhã, thô tục hoặc gây tranh cãi trong một tác phẩm văn học, phim ảnh, hoặc bất kỳ hình thức truyền thông nào.
    • Tác phẩm đã bị kiểm duyệt: Từ này cũng có thể dùng để chỉ một tác phẩm đã trải qua quá trình cắt bỏ hoặc sửa đổi như vậy.
dụ sử dụng
  • (Sự cắt bỏ nội dung trong các tiểu thuyết kinh điển thường loại bỏ những cảnh bạo lực hoặc tình dục.)
  • (Nhiều độc giả phàn nàn về sự sửa đổi nội dung của văn bản gốc trong ấn bản mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo bowdlerisation": bị cắt bỏ hoặc sửa đổi nội dung.

    • The film underwent significant bowdlerisation before being released in conservative countries. (Bộ phim đã trải qua sự cắt bỏ nội dung đáng kể trước khi được phát hànhcác quốc gia bảo thủ.)
  • "an act of bowdlerisation": một hành động kiểm duyệt.

    • The publisher's decision to remove all swear words was an act of bowdlerisation. (Quyết định của nhà xuất bản loại bỏ tất cả từ chửi thề một hành động kiểm duyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowdlerise (động từ): hành động cắt bỏ hoặc sửa đổi nội dung khiếm nhã.

    • The editor decided to bowdlerise the manuscript before publication. (Biên tập viên quyết định cắt bỏ nội dung trong bản thảo trước khi xuất bản.)
  • Bowdlerised (tính từ): đã bị cắt bỏ hoặc sửa đổi.

    • This is a bowdlerised version of the original story. (Đây một phiên bản đã bị sửa đổi của câu chuyện gốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Censorship (sự kiểm duyệt): hành động kiểm soát nội dung để ngăn chặn thông tin bị coi hại.
  • Expurgation (sự lược bỏ): quá trình loại bỏ các phần không mong muốn khỏi một văn bản.
  • Sanitisation (sự làm sạch): làm cho nội dung trở nên "sạch sẽ" hơn bằng cách loại bỏ các yếu tố gây tranh cãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut out: cắt bỏ, loại bỏ.

    • The publisher cut out all references to politics. (Nhà xuất bản đã cắt bỏ tất cả các đề cập đến chính trị.)
  • Tone down: làm dịu đi, giảm bớt.

    • The film was toned down to suit a younger audience. (Bộ phim đã được làm dịu đi để phù hợp với khán giả trẻ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • To water down: làm loãng, giảm bớt tính mạnh mẽ hoặc gây tranh cãi.

    • The original script was watered down to avoid controversy. (Kịch bản gốc đã bị làm loãng để tránh gây tranh cãi.)
  • To sanitise history: làm sạch lịch sử, nghĩa loại bỏ các sự kiện khó chịu khỏi các tường thuật lịch sử.

    • Some textbooks tend to sanitise history, which can be misleading. (Một số sách giáo khoa xu hướng làm sạch lịch sử, điều này có thể gây hiểu lầm.)

Từ gần giống