bowdlerization

bowdlerization

A librarian places a bowdlerization sticker on a classic novel's cover.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động xóa bỏ hoặc sửa đổi: "bowdlerization" chỉ hành động loại bỏ hoặc thay đổi tất cả các đoạn văn, nội dung bị coi khiếm nhã, tục tĩu hoặc không phù hợp trong một tác phẩm văn học, phim ảnh, hoặc tài liệu.
    • Tác phẩm đã bị chỉnh sửa: "bowdlerization" cũng có thể chỉ chính bản văn hoặc tài liệu đã trải qua quá trình xóa bỏ hoặc sửa đổi đó.
dụ sử dụng
  • (Việc xóa bỏ các đoạn khiếm nhã trong các tiểu thuyết kinh điển thường loại bỏ những cảnh bạo lực tình dục.)
  • (Các nhà phê bình cho rằng việc chỉnh sửa tác phẩm làm sai lệch ý nghĩa gốc của văn bản.)
  • (Ấn bản này một bản đã bị chỉnh sửa của các vở kịch Shakespeare dành cho độc giả trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo bowdlerization": trải qua quá trình xóa bỏ hoặc sửa đổi.

    • The original manuscript underwent significant bowdlerization before publication. (Bản thảo gốc đã trải qua quá trình xóa bỏ đáng kể trước khi xuất bản.)
  • "acts of bowdlerization": các hành động xóa bỏ hoặc sửa đổi.

    • The committee's acts of bowdlerization were criticized by literary scholars. (Các hành động xóa bỏ của ủy ban đã bị các học giả văn học chỉ trích.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowdlerize (động từ): hành động xóa bỏ hoặc sửa đổi nội dung khiếm nhã.

    • The editor decided to bowdlerize the text for a younger audience. (Biên tập viên quyết định xóa bỏ các đoạn khiếm nhã trong văn bản cho độc giả trẻ.)
  • Bowdlerizer (danh từ): người thực hiện hành động xóa bỏ hoặc sửa đổi.

    • He was known as a notorious bowdlerizer of classic literature. (Ông ta nổi tiếng một kẻ thường xuyên xóa bỏ các đoạn khiếm nhã trong văn học kinh điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Censorship (sự kiểm duyệt): hành động kiểm soát hoặc hạn chế nội dung, thường mang tính áp đặt.
    • The bowdlerization of the film was a form of censorship. (Việc xóa bỏ các đoạn khiếm nhã trong bộ phim một hình thức kiểm duyệt.)
  • Expurgation (sự lọc bỏ): hành động loại bỏ các phần không mong muốn khỏi văn bản.
    • The expurgation of the book made it suitable for children. (Việc lọc bỏ các đoạn không phù hợp trong cuốn sách khiến phù hợp với trẻ em.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut out: cắt bỏ, loại bỏ.
    • The publisher cut out all offensive passages, resulting in a bowdlerization. (Nhà xuất bản đã cắt bỏ tất cả các đoạn gây khó chịu, dẫn đến một bản chỉnh sửa.)
  • Tone down: làm dịu bớt, giảm nhẹ.
    • The author had to tone down the language to avoid bowdlerization. (Tác giả phải làm dịu bớt ngôn ngữ để tránh bị xóa bỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • To clean up one's act: sửa đổi hành vi hoặc nội dung để trở nên phù hợp hơn.
    • The studio cleaned up its act by bowdlerizing the controversial scenes. (Hãng phim đã sửa đổi nội dung bằng cách xóa bỏ các cảnh gây tranh cãi.)

Từ gần giống