bowdleriser
Định nghĩa
Danh từ: bowdleriser (cũng viết là bowdlerizer) là người chỉnh sửa một văn bản bằng cách loại bỏ các từ ngữ hoặc đoạn văn tục tĩu, xúc phạm hoặc không phù hợp. Thuật ngữ này bắt nguồn từ tên của Thomas Bowdler, một người nổi tiếng đã xuất bản phiên bản "sạch" các tác phẩm của Shakespeare.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà xuất bản đã thuê một người chỉnh sửa văn bản để làm cho cuốn tiểu thuyết phù hợp với thư viện trường học.)
- (Các nhà phê bình cáo buộc người chỉnh sửa văn bản đã phá hủy ý đồ ban đầu của tác giả.)
- (Là một người chỉnh sửa văn bản, anh ta đã loại bỏ mọi đề cập đến bạo lực khỏi các câu chuyện cổ tích kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- To act as a bowdleriser: đóng vai trò là người chỉnh sửa văn bản nhằm làm sạch nội dung.
- The committee chose to act as a bowdleriser for the historical documents, removing sensitive language. (Ủy ban đã chọn đóng vai trò là người chỉnh sửa văn bản cho các tài liệu lịch sử, loại bỏ ngôn ngữ nhạy cảm.)
- Self-bowdleriser: người tự kiểm duyệt văn bản của chính mình.
- The author became a self-bowdleriser after receiving complaints from readers. (Tác giả đã trở thành người tự kiểm duyệt văn bản của mình sau khi nhận được khiếu nại từ độc giả.)
Biến thể và từ gần giống
- Bowdlerise (động từ): hành động chỉnh sửa văn bản bằng cách loại bỏ nội dung tục tĩu hoặc xúc phạm.
- The editor decided to bowdlerise the manuscript before publication. (Biên tập viên quyết định chỉnh sửa văn bản trước khi xuất bản.)
- Bowdlerisation (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc chỉnh sửa văn bản như vậy.
- The bowdlerisation of the poem removed all its emotional depth. (Việc chỉnh sửa văn bản của bài thơ đã loại bỏ mọi chiều sâu cảm xúc của nó.)
- Expurgator (danh từ): người làm sạch văn bản (từ đồng nghĩa chính xác).
- Thomas Bowdler was a famous expurgator. (Thomas Bowdler là một người làm sạch văn bản nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Censor: người kiểm duyệt (mang hàm ý chính trị hoặc xã hội rộng hơn).
- Expurgator: người làm sạch văn bản (từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
- Sanitizer: người làm sạch nội dung (thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut out: loại bỏ (một phần văn bản).
- The bowdleriser cut out all the swear words from the script. (Người chỉnh sửa văn bản đã loại bỏ tất cả các từ chửi thề khỏi kịch bản.)
- Clean up: làm sạch, chỉnh sửa để phù hợp.
- He cleaned up the novel for a younger audience. (Anh ta đã làm sạch cuốn tiểu thuyết cho đối tượng trẻ tuổi hơn.)
Thành ngữ liên quan
- To bowdlerise something: một thành ngữ chỉ hành động làm sạch nội dung một cách thái quá hoặc không cần thiết.
- The movie was so bowdlerised that it lost all its original charm. (Bộ phim đã bị chỉnh sửa quá mức đến nỗi mất hết sức hấp dẫn ban đầu.)