bowdlerizer

bowdlerizer

A bowdlerizer carefully removes inappropriate words from an old book.

Định nghĩa

Danh từ: Người lược bỏ nội dung nhạy cảm – "bowdlerizer" chỉ một người chỉnh sửa văn bản bằng cách loại bỏ những từ ngữ hoặc đoạn văn tục tĩu, xúc phạm hoặc không phù hợp. Từ này thường mang hàm ý chỉ trích, ám chỉ việc cắt xén thái quá làm mất đi giá trị nghệ thuật hoặc ý nghĩa gốc của tác phẩm.

dụ sử dụng
  • (Người lược bỏ nội dung nhạy cảm nổi tiếng đã loại bỏ tất cả từ chửi thề khỏi cuốn tiểu thuyết, khiến phù hợp với trẻ em.)
  • (Các nhà phê bình đã buộc tội biên tập viên một người lược bỏ nội dung nhạy cảm, kẻ đã phá hủy giọng văn nguyên bản của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a bowdlerizer": đóng vai trò người lược bỏ nội dung nhạy cảm.

    • In the 19th century, many publishers acted as bowdlerizers for Victorian morality.
      (Vào thế kỷ 19, nhiều nhà xuất bản đã đóng vai trò người lược bỏ nội dung nhạy cảm đạo đức thời Victoria.)
  • "Bowdlerizer of history": người xuyên tạc lịch sử bằng cách loại bỏ các sự kiện gây tranh cãi.

    • Some historians consider him a bowdlerizer of history, omitting uncomfortable truths.
      (Một số nhà sử học coi ông ta kẻ xuyên tạc lịch sử, lược bỏ những sự thật khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowdlerize (động từ): lược bỏ nội dung nhạy cảm.
    • The publisher decided to bowdlerize the classic text for school editions.
      (Nhà xuất bản quyết định lược bỏ nội dung nhạy cảm của văn bản kinh điển cho các ấn bản học đường.)
  • Bowdlerization (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc lược bỏ nội dung nhạy cảm.
    • The bowdlerization of the play angered literary scholars.
      (Việc lược bỏ nội dung nhạy cảm của vở kịch đã làm các học giả văn học tức giận.)
Từ đồng nghĩa
  • Expurgator (danh từ): người tẩy xóa nội dung không phù hợp.
    • Thomas Bowdler was a famous expurgator.
      (Thomas Bowdler một người tẩy xóa nội dung nổi tiếng.)
  • Censor (danh từ): người kiểm duyệt.
    • The censor removed controversial scenes from the movie.
      (Người kiểm duyệt đã loại bỏ các cảnh gây tranh cãi khỏi bộ phim.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut out: loại bỏ (thường dùng trong văn cảnh chỉnh sửa).

    • The editor cut out all the offensive jokes.
      (Biên tập viên đã loại bỏ tất cả những câu chuyện cười xúc phạm.)
  • Clean up: làm sạch, loại bỏ nội dung không phù hợp.

    • They cleaned up the lyrics for the radio version.
      (Họ đã làm sạch lời bài hát cho phiên bản phát thanh.)
Thành ngữ liên quan
  • To bowdlerize with a heavy hand: lược bỏ một cách thô bạo, thiếu tinh tế.
    • The director bowdlerized the script with a heavy hand, ruining its emotional depth.
      (Đạo diễn đã lược bỏ kịch bản một cách thô bạo, phá hủy chiều sâu cảm xúc của .)