bower-cable

/'bauəkeibl/
Học thuật
Thân thiện
bower-cable

A sailor secures the bower-cable to the ship's anchor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây cáp buộc neo đằng mũi tàu: Một loại dây cáp chắc chắn, thường làm từ thép, dùng để buộc giữ neo chính (neo mũi) của một con tàu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors checked the bower-cable before the storm. (Các thủy thủ kiểm tra dây cáp buộc neo đằng mũi trước cơn bão.)
    • A strong bower-cable is essential for anchoring a large ship. (Một dây cáp buộc neo mũi chắc chắn rất cần thiết để neo đậu một con tàu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải đóng tàu. mô tả cụ thể phần cáp nối giữa thân tàu neo chính được đặtmũi tàu.
Biến thể từ gần giống
  • Bower cable (danh từ): Cách viết khác dấu gạch ngang, cùng nghĩa với 'bower-cable'.
  • Bower anchor (danh từ): Neo mũi, chiếc neo chính được buộc bằng 'bower-cable'.
  • Anchor cable (danh từ): Dây cáp neo, một thuật ngữ chung hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bow cable: Dây cáp mũi tàu (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
  • Anchor chain: Dây xích neo (có thể một loại vật liệu khác nhưng chức năng tương tự).
Lưu ý
  • 'Bower-cable' một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong tiếng Việt, thường được giải thích rõ ràng "dây cáp buộc neo đằng mũi" hoặc đơn giản hóa trong ngữ cảnh phù hợp "dây cáp neo mũi".
bower-cable

A sailor secures the bower-cable to the ship's anchor.

danh từ
  1. dây cáp buộc neo đằng mũi ((cũng) bower-cable)