bowfront

Học thuật
Thân thiện
bowfront

A bowfront dresser stands in a tidy bedroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • phía trước cong: Mô tả một vật thể, đặc biệt đồ nội thất hoặc kiến trúc, có mặt trước hoặc phần phía trước uốn cong ra ngoài theo hình cung.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They bought a beautiful bowfront cabinet for the dining room. (Họ đã mua một chiếc tủ có mặt trước cong đẹp mắt cho phòng ăn.)
    • The historic street is known for its bowfront houses. (Con phố lịch sử nổi tiếng với những ngôi nhà mặt tiền cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả thiết kế, kiến trúc đồ nội thất cổ điển hoặc cổ điển. nhấn mạnh vào đặc điểm thẩm mỹ hình dáng đặc trưng của vật thể.
Biến thể từ gần giống
  • Bow window (Danh từ): Cửa sổ hình vòng cung nhô ra từ mặt tường, thường tạo nên đặc điểm "bowfront" cho một tòa nhà.
    • The room is brightened by a large bow window. (Căn phòng được làm sáng bởi một cửa sổ hình vòng cung lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Curved-front: Có mặt trước cong (cách diễn đạt mô tả trực tiếp hơn).
  • Bulging: Phình ra, lồi ra (nhấn mạnh vào hình dáng phồng lên, có thể không mang tính thẩm mỹ như "bowfront").
Từ trái nghĩa
  • Flat-fronted: Có mặt trước phẳng.
  • Straight-fronted: Có mặt trước thẳng.
bowfront

A bowfront dresser stands in a tidy bedroom.

Adjective
  1. phía trước cong
    • a bowfront house
      một ngôi nhà congphía trước