bowie knife
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dao Bowie: Một loại dao săn lớn, chắc chắn, thường có một lưỡi đơn, được thiết kế để dùng trong săn bắn hoặc tự vệ. Tên gọi này bắt nguồn từ nhà tiên phong người Mỹ Jim Bowie, người đã phổ biến loại dao này.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mang theo một con dao bowie để tự vệ khi cắm trại.)
- (Dao bowie nổi tiếng với hình dáng đặc trưng và lưỡi dao nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bowie knife" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa Mỹ, liên quan đến thời kỳ biên giới và các cuộc đấu tay đôi.
- The bowie knife became a symbol of frontier toughness. (Dao bowie trở thành biểu tượng của sự cứng rắn nơi biên giới.)
Biến thể và từ gần giống
Bowie (n): viết tắt thông dụng của "bowie knife".
- He pulled out his bowie. (Anh ta rút con dao bowie của mình ra.)
Knife (n): dao nói chung.
- A hunting knife is similar to a bowie knife but often smaller. (Dao săn tương tự như dao bowie nhưng thường nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Hunting knife: dao săn.
- Survival knife: dao sinh tồn (thường có thiết kế tương tự).
- Sheath knife: dao có bao (loại dao được đựng trong bao, thường là dao lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bowie knife".
Thành ngữ liên quan
- "To go Bowie": (thành ngữ hiếm) hành động táo bạo hoặc liều lĩnh, ám chỉ phong cách của Jim Bowie.
- He went Bowie and challenged the opponent to a duel. (Anh ta hành động táo bạo và thách đấu đối thủ.)