bowie-knife

/'boui'naif/
Học thuật
Thân thiện
bowie-knife

A hunter uses a bowie-knife to skin a deer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại dao săn bắn lớn, lưỡi dài sắc, thường một phần lưỡi cong được mài sắccả hai cạnh gần mũi dao: "bowie-knife" một loại dao đặc trưng của Mỹ, ban đầu được thiết kế cho các hoạt động ngoài trời như săn bắn, cắm trại tự vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The frontiersman carried a bowie-knife on his belt. (Người tiên phong mang một con dao mác trên thắt lưng.)
    • He used his bowie-knife to skin the deer. (Anh ta dùng con dao mác của mình để lột da con nai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield a bowie-knife": sử dụng, vung vẩy một con dao mác.
    • In the old western tales, the hero often knew how to wield a bowie-knife. (Trong những câu chuyện miền Tây xưa, người hùng thường biết cách sử dụng dao mác.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowie knife (n): cách viết thay thế không dấu gạch ngang, cùng một nghĩa.
    • He collects antique Bowie knives. (Anh ấy sưu tầm những con dao mác cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hunting knife: dao săn bắn (nói chung, có thể không đặc điểm thiết kế giống hệt bowie-knife).
  • Sheath knife: dao bao, dao dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "bowie-knife".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bowie-knife".

bowie-knife

A hunter uses a bowie-knife to skin a deer.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái mác (để săn thú)