bowie-knife
/'boui'naif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại dao săn bắn lớn, có lưỡi dài và sắc, thường có một phần lưỡi cong và được mài sắc ở cả hai cạnh gần mũi dao: "bowie-knife" là một loại dao đặc trưng của Mỹ, ban đầu được thiết kế cho các hoạt động ngoài trời như săn bắn, cắm trại và tự vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The frontiersman carried a bowie-knife on his belt. (Người tiên phong mang một con dao mác trên thắt lưng.)
- He used his bowie-knife to skin the deer. (Anh ta dùng con dao mác của mình để lột da con nai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wield a bowie-knife": sử dụng, vung vẩy một con dao mác.
- In the old western tales, the hero often knew how to wield a bowie-knife. (Trong những câu chuyện miền Tây xưa, người hùng thường biết cách sử dụng dao mác.)
Biến thể và từ gần giống
- Bowie knife (n): cách viết thay thế không có dấu gạch ngang, cùng một nghĩa.
- He collects antique Bowie knives. (Anh ấy sưu tầm những con dao mác cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Hunting knife: dao săn bắn (nói chung, có thể không có đặc điểm thiết kế giống hệt bowie-knife).
- Sheath knife: dao có bao, dao dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "bowie-knife".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bowie-knife".
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái mác (để săn thú)