bowling green

bowling green

The bowling green is perfectly flat and smooth for playing lawn bowls.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân cỏ được cắt tỉa kỹ để chơi bóng gỗ (bowls): "bowling green" một bãi cỏ phẳng, được cắt xén cẩn thận, dùng làm sân chơi cho môn thể thao bowls (ném bóng gỗ về phía một quả bóng nhỏ hơn gọi là jack).
    • Địa danh: "Bowling Green" cũng tên của một thành phốmiền nam bang Kentucky, Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Sân cỏ chơi bóng gỗ:

    • The local club has a beautiful bowling green for its members. (Câu lạc bộ địa phương một sân cỏ chơi bóng gỗ đẹp dành cho các thành viên.)
    • They maintain the bowling green with great care to ensure the grass is perfectly smooth. (Họ bảo dưỡng sân cỏ chơi bóng gỗ rất cẩn thận để đảm bảo mặt cỏ hoàn toàn phẳng.)
  • Địa danh:

    • Bowling Green, Kentucky, is known for its historic downtown. (Bowling Green, Kentucky, nổi tiếng với khu trung tâm lịch sử của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bowling green" trong ngữ cảnh thể thao: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ sân chơi của môn bowls, khác với "bowling alley" (sân chơi bowling bằng bóng lớn).
    • The bowling green is prepared for the annual bowls tournament. (Sân cỏ chơi bóng gỗ được chuẩn bị cho giải đấu bowls hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowling alley (danh từ): sân chơi bowling (ném bóng lớn vào ki).

    • We went to the bowling alley on Saturday. (Chúng tôi đã đến sân chơi bowling vào thứ Bảy.)
  • Bowls (danh từ): môn thể thao ném bóng gỗ trên sân cỏ.

    • Bowls is a popular sport in many Commonwealth countries. (Bowls một môn thể thao phổ biếnnhiều nước thuộc Khối thịnh vượng chung.)
Từ đồng nghĩa
  • Bowling lawn: bãi cỏ chơi bóng gỗ (ít phổ biến hơn "bowling green").
  • Green: sân cỏ (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, như sân golf, sân bowls).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bowling green".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bowling green".)

Từ chứa "bowling green"