bowman
/'boumən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bắn cung: Một người sử dụng thành thạo cung tên, thường là một chiến binh, thợ săn hoặc vận động viên.
- (Hàng hải) Người chèo đằng mũi: (Nghĩa cổ, ít dùng) Thành viên của thủy thủ đoàn ngồi ở phía mũi thuyền để chèo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Người bắn cung):
- The skilled bowman hit the target from a great distance. (Người bắn cung điêu luyện đã bắn trúng mục tiêu từ một khoảng cách xa.)
- In medieval armies, the bowman was a crucial unit. (Trong các đội quân thời trung cổ, người bắn cung là một đơn vị quan trọng.)
Danh từ (Người chèo đằng mũi):
- The captain shouted orders to the bowman. (Thuyền trưởng hét ra lệnh cho người chèo đằng mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master bowman": Bậc thầy bắn cung, người bắn cung cực kỳ tài giỏi.
- Legends speak of a master bowman who never missed. (Truyền thuyết kể về một bậc thầy bắn cung chưa từng bắn trượt.)
Biến thể và từ gần giống
- Archer (n): Người bắn cung (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Bow (n): Cung (vũ khí).
- Bowshot (n): Tầm bắn của cung.
Từ đồng nghĩa
- Archer: Xạ thủ, người bắn cung.
- Marksman: Xạ thủ (nói chung, thường dùng với súng).
Lưu ý
- Nghĩa "người bắn cung" là nghĩa chính và phổ biến nhất hiện nay.
- Nghĩa hàng hải ("người chèo đằng mũi") rất cổ và hầu như chỉ xuất hiện trong văn học lịch sử hoặc mô tả về tàu thuyền cổ đại.
danh từ
- người bắn cung
- (hàng hải) người chèo đằng mũi