bowshot
/'baupɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầm bắn của cung tên: Khoảng cách xa nhất mà một mũi tên có thể bay được khi được bắn ra từ một cây cung.
- Khoảng cách tương đương với tầm bắn của cung: Một đơn vị đo khoảng cách ước lệ, dùng để mô tả một khoảng cách ngắn, tương đương với tầm xa của một mũi tên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The castle was within a bowshot of the forest. (Lâu đài nằm trong tầm bắn của cung tên từ khu rừng.)
- He stood not a bowshot away from the target. (Anh ta đứng cách mục tiêu chưa đầy một tầm bắn cung tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "within/out of bowshot": trong/ngoài tầm bắn của cung tên.
- The deer stayed carefully out of bowshot. (Con hươu cẩn thận đứng ngoài tầm bắn của cung tên.)
- The enemy camp was well within bowshot. (Doanh trại địch nằm hoàn toàn trong tầm bắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bow (n): cây cung.
- Arrow (n): mũi tên.
- Range (n): tầm với, tầm hoạt động (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho súng, tên lửa...).
Từ đồng nghĩa
- Arrow's flight: đường bay của mũi tên (cụm từ mô tả tương tự).
- Stone's throw: khoảng cách rất gần, tương đương tầm ném hòn đá (thành ngữ so sánh về khoảng cách ngắn).
danh từ
- tầm (xa của mũi) tên