bowstring

/'boustriɳ/
Học thuật
Thân thiện
bowstring

The archer carefully draws back the bowstring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dây cung: Sợi dây căng giữa hai đầu của một cây cung, dùng để bắn tên. Đây bộ phận thiết yếu của cung tên, tạo ra lực đẩy cho mũi tên khi được kéo căng thả ra.
  2. Ngoại động từ (cổ, hiếm dùng):

    • Thắt cổ bằng dây cung: Một hình phạt tử hình trong lịch sử, đặc biệt được ghi nhậnĐế chế Ottoman, nơi nạn nhân bị siết cổ cho đến chết bằng chính dây cung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The archer carefully replaced the worn bowstring. (Cung thủ cẩn thận thay thế sợi dây cung đã .)
    • A good bowstring is essential for accuracy and power. (Một sợi dây cung tốt yếu tố thiết yếu cho độ chính xác sức mạnh.)
  • Ngoại động từ (cổ):

    • Historical accounts mention that traitors could be bowstrung. (Các ghi chép lịch sử đề cập rằng những kẻ phản bội có thể bị thắt cổ bằng dây cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a taut/nervous bowstring": Có thể dùng ẩn dụ để miêu tả một tình huống căng thẳng hoặc một người đang rất căng thẳng, như dây cung sắp bắn.
    • The atmosphere in the room was like a taut bowstring. (Bầu không khí trong phòng căng như dây cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Bow (n): Cây cung, khí dùng để bắn tên.
  • Bowstring hemp (n): Tên gọi chung cho một số loài cây thuộc chi (lưỡi hổ), sợi dai bền từng được dùng để làm dây cung.
  • Bowyer (n): Thợ làm cung.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: String (trong ngữ cảnh cung tên), cord.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To bowstring someone (cổ): Hành động thắt cổ ai đó bằng dây cung (như định nghĩa động từ).
Thành ngữ liên quan
  • "As tight as a bowstring": Căng như dây cung, dùng để miêu tả thứ đó được kéo căng hết mức hoặc một người đang trong trạng thái cực kỳ căng thẳng.
    • His muscles were as tight as a bowstring before the race. ( bắp của anh ấy căng như dây cung trước cuộc đua.)
bowstring

The archer carefully draws back the bowstring.

danh từ
  1. dây cung
ngoại động từ
  1. thắt cổ bằng dây cung (ở Thổ nhĩ kỳ xưa)

Từ có nhắc đến "bowstring"