box office

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng , quầy bán : "box office" chỉ nơi bán cho các sự kiện giải trí như phim ảnh, nhạc hội, kịch hoặc thể thao.
    • Doanh thu phòng : "box office" còn dùng để chỉ tổng số tiền thu được từ việc bán cho một chương trình giải trí, đặc biệt phim.
dụ sử dụng
  • Phòng :

    • The movie premiered to long lines at the box office. (Bộ phim ra mắt với hàng dài tại phòng .)
    • You can buy tickets at the box office before the show. (Bạn có thể mua tại quầy bán trước buổi biểu diễn.)
  • Doanh thu phòng :

    • The film broke box office records in its first weekend. (Bộ phim đã phá vỡ kỷ lục doanh thu phòng trong cuối tuần đầu tiên.)
    • The box office for the concert exceeded all expectations. (Doanh thu phòng của buổi hòa nhạc vượt quá mọi mong đợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the box office": chỉ nơi bán hoặc kết quả doanh thu.

    • Tickets are available at the box office starting at 9 AM. ( sẵn tại phòng từ 9 giờ sáng.)
  • "box office hit": một bộ phim hoặc chương trình rất thành công về mặt doanh thu.

    • The sequel was a huge box office hit. (Phần tiếp theo đã là một hit lớn về doanh thu phòng .)
  • "box office bomb": một bộ phim hoặc chương trình thất bại về mặt doanh thu.

    • Despite the hype, the movie turned out to be a box office bomb. (Bất chấp sự cường điệu, bộ phim hóa ra lại một quả bom xịt phòng .)
Biến thể từ gần giống
  • Box-office (adj): thuộc về phòng hoặc doanh thu phòng .

    • The film's box-office success was unprecedented. (Thành công về doanh thu phòng của bộ phim chưa từng .)
  • Ticket office (n): phòng , quầy bán (thường dùng thay thế cho "box office" trong ngữ cảnh chung).

Từ đồng nghĩa
  • Ticket counter: quầy bán .

    • Please go to the ticket counter to collect your tickets. (Vui lòng đến quầy bán để nhận của bạn.)
  • Gate receipts: tổng thu từ bán ra (thường dùng trong thể thao).

    • The gate receipts for the match were impressive. (Tổng thu từ của trận đấu rất ấn tượng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Box office hit: (cụm danh từ) một sản phẩm thành công về doanh thu.

    • The movie became a box office hit worldwide. (Bộ phim đã trở thành một hit phòng trên toàn thế giới.)
  • Box office bomb: (cụm danh từ) một sản phẩm thất bại về doanh thu.

    • The film was a box office bomb, losing millions. (Bộ phim một quả bom xịt phòng , thua lỗ hàng triệu đô la.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a box office draw": sức hút về doanh thu, thu hút đông đảo khán giả.

    • The famous actor is still a major box office draw. (Diễn viên nổi tiếng đó vẫn một điểm thu hút lớn về doanh thu phòng .)
  • "Box office gold": một sản phẩm đem lại lợi nhuận lớn.

    • The sequel was expected to be box office gold. (Phần tiếp theo được dự đoán sẽ "vàng" phòng .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "box office"

box office
The box office at the theater sells tickets for the evening show.