box-calf

/'bɔks'kɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
box-calf

Le cordonnier utilise du box-calf pour fabriquer une chaussure élégante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Da bốt can: Một loại da thuộc cao cấp, thườngda bê, bề mặt được xửtạo thành các vân hình hộp hoặc hình tổ ong rất mịn đều đặn. Loại da này thường được dùng trong sản xuất giày dép, đặc biệtgiày tây nam cao cấp, các phụ kiện bằng da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ces chaussures sont en box-calf noir. (Đôi giày này làm bằng da bốt can màu đen.)
    • Le box-calf est réputé pour son fini lisse et ses motifs géométriques. (Da bốt can nổi tiếng bề mặt hoàn thiện mịn các họa tiết hình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuir box-calf": thường được dùng để nhấn mạnh đâymột loại da (cuir) thuộc kiểu box-calf.
    • Une ceinture en cuir box-calf. (Một chiếc thắt lưng bằng da bốt can.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuir de veau (n.m): Da bê thuộc (nói chung, không chỉ riêng loại vân box-calf).
  • Cuir grainé (n.m): Da vân (chỉ chung các loại da bề mặt tạo vân).
Từ đồng nghĩa
  • Peau de veau glacée: Da bê bóng (có thể chỉ chung các loại da bê bề mặt bóng mịn).
Lưu ý
  • "Box-calf" là một thuật ngữ chuyên ngành trong nghề thuộc da sản xuất đồ da cao cấp. Từ này thường không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
box-calf

Le cordonnier utilise du box-calf pour fabriquer une chaussure élégante.

danh từ giống đực
  1. da bốt can (da bê thuộc)