box-car

/'bɔkskɑ:/
Học thuật
Thân thiện
box-car

A train pulls several box-cars along the tracks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toa chở hàng: Một toa tàu hỏa kín, thường cửa trượt lớnbên hông, được sử dụng để vận chuyển hàng hóa.
    • Toa chở súc vật: (Nghĩa , ít phổ biến hơn) Một loại toa tàu được thiết kế đặc biệt để vận chuyển gia súc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The train was pulling twenty box-cars filled with grain. (Đoàn tàu đang kéo hai mươi toa chở hàng chứa đầy ngũ cốc.)
    • They loaded the furniture into the box-car for shipping. (Họ chất đồ đạc lên toa chở hàng để vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử, "box-car" đôi khi được những người lang thang (hobo) sử dụng như một phương tiện đi nhờ bất hợp pháp để di chuyển khắp đất nước.
    • During the Great Depression, many men traveled by hopping onto box-cars. (Trong thời kỳ Đại suy thoái, nhiều người đàn ông đã đi nhờ bằng cách nhảy lên các toa chở hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Freight car (n): toa chở hàng (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Railroad car (n): toa xe lửa (từ chung hơn).
  • Gondola car (n): toa tàu không mái, thành thấp để chở hàng rời như than đá, quặng.
Từ đồng nghĩa
  • Freight car: toa chở hàng.
  • Goods wagon: toa chở hàng (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
box-car

A train pulls several box-cars along the tracks.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa chở hàng, toa chở súc vật