box-coat

/'bɔkskout/
Học thuật
Thân thiện
box-coat

The driver wears a thick box-coat against the cold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo choàng dài, áo khoác ngoài dài: Một loại áo khoác ngoài dài, rộng rãi, thường tay áo dài, được mặc để giữ ấm, đặc biệt khi đi xe ngựa hoặc trong thời tiết lạnh giá. Từ này nguồn gốc từ trang phục của những người đánh xe ngựa (coachmen) vào thế kỷ 18 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gentleman wore a heavy box-coat to protect himself from the winter chill during the carriage ride. (Người quý ông mặc một chiếc áo choàng dày để bảo vệ bản thân khỏi cái lạnh mùa đông trong chuyến đi xe ngựa.)
    • In historical dramas, coachmen are often seen in box-coats. (Trong các bộ phim lịch sử, những người đánh xe ngựa thường được thấy mặc áo choàng dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "box-coat" trong thời trang cổ điển: Ngày nay, thuật ngữ này đôi khi được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang để chỉ một kiểu áo khoác dài, thẳng rộng, lấy cảm hứng từ trang phục xưa.
    • The designer's new collection features a modern take on the traditional box-coat. (Bộ sưu tập mới của nhà thiết kế điểm nhấn một phiên bản hiện đại của chiếc áo choàng truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Greatcoat (n): Áo khoác ngoài dày dài của quân đội, dùng để giữ ấm.
  • Overcoat (n): Áo choàng ngoài, áo khoác ngoài nói chung.
  • Coachman's coat (n): Áo choàng của người đánh xe ngựa (cách gọi mô tả trực tiếp hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Greatcoat: Áo khoác dài (quân đội).
  • Overcoat: Áo khoác ngoài.
Lưu ý
  • Từ "box-coat" một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời thường hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học lịch sử, phim ảnh thời kỳ, hoặc các bài viết về lịch sử thời trang.
box-coat

The driver wears a thick box-coat against the cold.

danh từ
  1. áo choàng (của người đánh xe ngựa)