box-keeper

/'bɔks,ki:pə/
Học thuật
Thân thiện
box-keeper

A box-keeper shows a couple to their seats in the theater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dẫn chỗ ngồi (ở các trong rạp hát): "box-keeper" một nhân viên trong nhà hát hoặc rạp hát, nhiệm vụ hướng dẫn khán giả đến đúng chỗ ngồi trong các (khu vực ghế ngồi riêng biệt, thường không gian kín đáo hơn) đảm bảo sự phục vụ trong suốt buổi biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The box-keeper showed us to our private seats with a polite smile. (Người dẫn chỗ ngồi đã chỉ chỗ ngồi riêng cho chúng tôi với một nụ cười lịch sự.)
    • Before the opera began, the box-keeper ensured that every guest in the box was comfortable. (Trước khi vở opera bắt đầu, người dẫn chỗ ngồi đảm bảo mọi vị khách trong đều thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To tip the box-keeper": cho tiền boa người dẫn chỗ ngồi (một tập quán phổ biến trong quá khứcác nhà hát sang trọng).
    • In the old days, it was customary to tip the box-keeper for his services. (Ngày xưa, việc cho tiền boa người dẫn chỗ ngồi dịch vụ của họ một tập quán thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Usher (n): người dẫn chỗ, người hướng dẫn chỗ ngồi (nghề nghiệp tương tự nhưng thườngkhu vực ghế ngồi thông thường, không riêng biệt như "").
  • Attendant (n): nhân viên phục vụ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại nhân viên khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Seat attendant: nhân viên phục vụ chỗ ngồi.
  • Box attendant: nhân viên phục vụ ghế.
Lưu ý
  • Từ "box-keeper" một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Chức năng này ngày nay thường được thực hiện bởi các "usher" hoặc "theatre attendants". Từ này phản ánh cấu trúc phong cách phục vụ đặc trưng của các nhà hát cổ điển hoặc sang trọng thời xưa.
box-keeper

A box-keeper shows a couple to their seats in the theater.

danh từ
  1. người dẫn chỗ ngồi (ở các trong rạp hát)