box-pleat

/'bɔks'pli:t/
Học thuật
Thân thiện
box-pleat

A tailor sews a box-pleat into the hem of a skirt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nếp gập đôi: Một loại nếp gấp trên vải, được tạo thành bằng cách gấp hai nếp gấp đối xứng vào trong, sao cho các mép gấp gặp nhautrung tâm phía sau, tạo thành một hình hộp (box) nổi bậtmặt trước. Thường được sử dụng trong may mặc để tạo độ phồng, trang trí hoặc cho phép cử động thoải mái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The skirt features a neat box-pleat at the center back. (Chiếc váy một nếp gập đôi gọn gàngchính giữa phía sau.)
    • Traditional Scottish kilts often use deep box-pleats. (Những chiếc váy kilt truyền thống của Scotland thường sử dụng các nếp gập đôi sâu.)
    • She ironed the box-pleat carefully to keep its sharp shape. ( ấy đã là kỹ nếp gập đôi để giữ hình dáng sắc nét của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inverted box-pleat": Nếp gập đôi ngược. Một biến thể trong đó phần hình hộp nổi lênmặt sau của vải, còn mặt trước thì phẳng.
    • The curtain has an inverted box-pleat heading for a clean look. (Tấm rèm phần đầu nếp gập đôi ngược để tạo vẻ ngoài gọn gàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleat (n): Nếp gấp nói chung.
  • Knife-pleat (n): Nếp gấp dao (các nếp gấp đều, cùng hướng).
  • Accordion pleat (n): Nếp gấp accordion (các nếp gấp nhỏ, hẹp đều như nếp của đàn accordion).
Từ đồng nghĩa
  • Double pleat: Nếp gấp đôi (cách gọi khác mô tả cùng một kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến từ này.

box-pleat

A tailor sews a box-pleat into the hem of a skirt.

danh từ
  1. nếp gập đôi (ở áo...)