box-seat

/'bɔks'si:t/
Học thuật
Thân thiện
box-seat

A family enjoys the play from their box-seat at the theater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ ngồi cạnh người đánh xe (ngựa): "box-seat" chỉ vị trí ngồi bên cạnh người điều khiển xe ngựa, thường một chiếc xe ngựa mui trần.
    • Chỗ ngồi trong (ở rạp hát): "box-seat" cũng dùng để chỉ ghế ngồi trong một (một không gian riêng biệt, thường rèm che) tại nhà hát hoặc rạp hát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He offered her the box-seat so she could enjoy the view during the carriage ride. (Anh ấy mời ngồi vào chỗ cạnh người đánh xe để có thể ngắm cảnh trong suốt chuyến đi bằng xe ngựa.)
    • They had box-seats for the opera, which gave them a perfect view of the stage. (Họ chỗ ngồi trong cho vở opera, điều này cho họ tầm nhìn hoàn hảo về sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a box-seat view": một vị trí quan sát rất tốt, thường theo nghĩa bóng.
    • From his office window, he had a box-seat view of the city's parade. (Từ cửa sổ văn phòng, anh ta một vị trí quan sát tuyệt vời cho cuộc diễu hành của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Box (n): (trong nhà hát); thùng, hộp.
  • Seat (n): chỗ ngồi, ghế.
Từ đồng nghĩa
  • Driver's seat: chỗ ngồi của người lái (xe).
  • Theatre box: nhà hát.
Thành ngữ liên quan
  • In the box-seat: (thành ngữ, chủ yếu dùngÚc New Zealand) ở vị trí thuận lợi, lợi thế.
    • After the new contract, our company is really in the box-seat. (Sau hợp đồng mới, công ty chúng tôi thực sựvào vị trí rất lợi.)
box-seat

A family enjoys the play from their box-seat at the theater.

danh từ
  1. chỗ ngồi cạnh người đánh xe (ngựa)
  2. chỗ ngồi trong (ở rạp hát)