box-seat
/'bɔks'si:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ ngồi cạnh người đánh xe (ngựa): "box-seat" chỉ vị trí ngồi bên cạnh người điều khiển xe ngựa, thường là một chiếc xe ngựa mui trần.
- Chỗ ngồi trong lô (ở rạp hát): "box-seat" cũng dùng để chỉ ghế ngồi trong một lô (một không gian riêng biệt, thường có rèm che) tại nhà hát hoặc rạp hát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He offered her the box-seat so she could enjoy the view during the carriage ride. (Anh ấy mời cô ngồi vào chỗ cạnh người đánh xe để cô có thể ngắm cảnh trong suốt chuyến đi bằng xe ngựa.)
- They had box-seats for the opera, which gave them a perfect view of the stage. (Họ có chỗ ngồi trong lô cho vở opera, điều này cho họ tầm nhìn hoàn hảo về sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a box-seat view": có một vị trí quan sát rất tốt, thường là theo nghĩa bóng.
- From his office window, he had a box-seat view of the city's parade. (Từ cửa sổ văn phòng, anh ta có một vị trí quan sát tuyệt vời cho cuộc diễu hành của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Box (n): lô (trong nhà hát); thùng, hộp.
- Seat (n): chỗ ngồi, ghế.
Từ đồng nghĩa
- Driver's seat: chỗ ngồi của người lái (xe).
- Theatre box: lô nhà hát.
Thành ngữ liên quan
- In the box-seat: (thành ngữ, chủ yếu dùng ở Úc và New Zealand) ở vị trí thuận lợi, có lợi thế.
- After the new contract, our company is really in the box-seat. (Sau hợp đồng mới, công ty chúng tôi thực sự ở vào vị trí rất có lợi.)
danh từ
- chỗ ngồi cạnh người đánh xe (ngựa)
- chỗ ngồi trong lô (ở rạp hát)