boycottage

Học thuật
Thân thiện
boycottage

Le boycottage de ce produit est organisé par les consommateurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tẩy chay: Hành động từ chối tham gia, mua bán, hoặc hợp tác với một cá nhân, tổ chức, quốc gia, hoặc sản phẩm như một hình thức phản đối hoặc gây áp lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le boycottage des produits de ce pays est une forme de protestation. (Việc tẩy chay các sản phẩm của nước nàymột hình thức phản đối.)
    • Le syndicat a appelé au boycottage de l'entreprise. (Công đoàn đã kêu gọi tẩy chay công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre en boycottage": đưa vào tình trạng bị tẩy chay.
    • Le produit a été mis en boycottage par les consommateurs. (Sản phẩm đã bị người tiêu dùng đưa vào tình trạng tẩy chay.)
Biến thể từ gần giống
  • Boycotter (động từ): tẩy chay.

    • Les citoyens décident de boycotter les élections. (Người dân quyết định tẩy chay bầu cử.)
  • Boycotteur (danh từ giống đực): người tẩy chay.

    • Les boycotteurs refusent d'acheter ces marchandises. (Những người tẩy chay từ chối mua những hàng hóa này.)
Từ đồng nghĩa
  • Mise à l'index: việc đưa vào danh sách cấm, tẩy chay.
  • Ostracisme: sự tẩy chay, bài trừ (mang tính xã hội hoặc chính trị mạnh hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Appel au boycottage: lời kêu gọi tẩy chay.

    • L'appel au boycottage a été largement suivi. (Lời kêu gọi tẩy chay đã được hưởng ứng rộng rãi.)
  • Mouvement de boycottage: phong trào tẩy chay.

    • Un mouvement de boycottage s'est organisé sur les réseaux sociaux. (Một phong trào tẩy chay đã được tổ chức trên mạng xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en proie au boycottage: bị tẩy chay.
    • Cette marque est en proie au boycottage depuis son scandale. (Nhãn hiệu này đang bị tẩy chay kể từ sau vụ bê bối của họ.)
boycottage

Le boycottage de ce produit est organisé par les consommateurs.

danh từ giống đực
  1. sự tẩy chay