boyhood

/'bɔihud/
Học thuật
Thân thiện
boyhood

A boy spends his boyhood playing in the backyard with his dog.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời niên thiếu, thời thơ ấu của một cậu : Giai đoạn trong cuộc đời khi một người một cậu , từ lúc còn nhỏ cho đến tuổi thiếu niên.
    • Khoảng thời gian hoặc trạng thái một cậu : Chỉ trải nghiệm, ký ức hoặc đặc điểm chung liên quan đến giai đoạn này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He spent his boyhood in a small village. (Anh ấy đã trải qua thời niên thiếumột ngôi làng nhỏ.)
    • The stories are based on the author's own boyhood. (Những câu chuyện dựa trên chính thời thơ ấu của tác giả.)
    • His love for adventure began in boyhood. (Tình yêu phiêu lưu của anh ấy bắt đầu từ thuở niên thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In one's boyhood": Vào thời niên thiếu của ai đó.

    • In his boyhood, he dreamed of becoming a pilot. (Vào thời niên thiếu, anh ấy mơ ước trở thành phi công.)
  • "Boyhood memories/dreams/friends": Những ký ức/giấc mơ/người bạn thời niên thiếu.

    • She listened to his boyhood memories with great interest. ( ấy lắng nghe những ký ức thời niên thiếu của anh với sự quan tâm lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Boy (n): Cậu , con trai.
  • Boyish (adj): Có vẻ trẻ con, hồn nhiên như một cậu .
    • She has a boyish grin. ( ấy nụ cười hồn nhiên như trẻ con.)
  • Childhood (n): Thời thơ ấu (chung cho cả trai gái).
Từ đồng nghĩa
  • Youth (n): Tuổi trẻ, thời thanh niên (có thể bao hàm độ tuổi rộng hơn).
  • Early years (n): Những năm tháng đầu đời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'boyhood')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'boyhood')

boyhood

A boy spends his boyhood playing in the backyard with his dog.

danh từ
  1. thời niên thiếu

Từ có nhắc đến "boyhood"