boyishness

/'bɔiiʃnis/
Học thuật
Thân thiện
boyishness

A young man's boyishness shows in his playful grin and untucked shirt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính trẻ con, vẻ trẻ con: Chất lượng hoặc trạng thái mang những đặc điểm, hành vi hoặc vẻ ngoài được coi điển hình của một cậu trai trẻ, thường gợi lên sự hồn nhiên, nghịch ngợm, hoạt bát đáng yêu.
    • Sự non nớt, tính thiếu chín chắn: (Trong một số ngữ cảnh) Có thể ám chỉ một sự thiếu trưởng thành hoặc nghiêm túc phù hợp với tuổi tác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her smile had a charming boyishness that made her very approachable. (Nụ cười của ấy một vẻ trẻ con đáng yêu khiến ấy rất dễ gần.)
    • Despite being a CEO, he never lost his boyishness and sense of wonder. ( một CEO, anh ấy chưa bao giờ đánh mất vẻ trẻ con óc tò mò của mình.)
    • His constant practical jokes showed a boyishness that was sometimes irritating to his colleagues. (Những trò đùa thực tế liên tục của anh ta cho thấy một sự trẻ con đôi khi gây khó chịu cho đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an air of boyishness": một vẻ/bầu không khí trẻ con.
    • The famous actor, now in his fifties, still retains an air of boyishness. (Nam diễn viên nổi tiếng, giờ đã ngoài năm mươi, vẫn giữ được một vẻ trẻ con.)
  • "eternal boyishness": sự trẻ con vĩnh cửu (thường dùng để chỉ một người đàn ông luôn giữ được tinh thần trẻ trung).
    • He was admired for his eternal boyishness and enthusiasm. (Anh ấy được ngưỡng mộ sự trẻ con vĩnh cửu nhiệt huyết của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Boyish (tính từ): mang tính chất con trai trẻ, trẻ con.
    • She had a boyish haircut. ( ấy một kiểu tóc trẻ con.)
  • Girlishness (danh từ): tính chất con gái, vẻ nữ tính trẻ trung (từ tương phản).
    • Her girlishness was evident in her laughter. (Vẻ nữ tính trẻ trung của ấy thể hiện trong tiếng cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Youthfulness: sự trẻ trung.
  • Childlikeness: sự giống trẻ con, tính chất hồn nhiên như trẻ thơ.
  • Juvenility: tính chất thiếu niên, sự non trẻ.
Từ trái nghĩa
  • Maturity: sự trưởng thành, chín chắn.
  • Sobriety: sự nghiêm túc, đứng đắn.
  • World-weariness: vẻ từng trải, mệt mỏi cuộc đời.
boyishness

A young man's boyishness shows in his playful grin and untucked shirt.

danh từ
  1. tính trẻ con