brésilien

Học thuật
Thân thiện
brésilien

Un joueur brésilien célèbre un but en agitant son maillot jaune.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Bra-xin: Dùng để mô tả bất cứ điều nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho đất nước Bra-xin (Brésil).
    • Người Bra-xin: Khi dùng như một danh từ (thường viết hoa: un Brésilien, une Brésilienne), từ này chỉ một người đến từ hoặc là công dân của Bra-xin.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La musique brésilienne est très rythmée. (Âm nhạc Bra-xin rất sôi động.)
    • Il étudie la culture brésilienne. (Anh ấy nghiên cứu văn hóa Bra-xin.)
    • C'est un café brésilien. (Đây phê Bra-xin.)
  • Danh từ (viết hoa):

    • Mon voisin est un Brésilien. (Hàng xóm của tôimột người Bra-xin.)
    • Elle a épousé une Brésilienne. (Anh ấy đã kết hôn với một cô gái Bra-xin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la brésilienne": Theo kiểu Bra-xin, theo cách thức của Bra-xin.
    • Ils ont décoré la salle à la brésilienne, avec des couleurs vives. (Họ đã trang trí căn phòng theo kiểu Bra-xin, với những màu sắc rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Brésil (danh từ giống đực): Tên quốc gia Bra-xin.
  • Brésilienne (tính từ/danh từ giống cái): Dạng giống cái của .
  • Brésilianiste (danh từ): Nhà nghiên cứu về Bra-xin, chuyên gia về văn hóa Bra-xin.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể dùng cụm từ mô tả như (từ Bra-xin), (xuất xứ từ Bra-xin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
brésilien

Un joueur brésilien célèbre un but en agitant son maillot jaune.

tính từ
  1. (thuộc) Bra-xin