bréviligne

Học thuật
Thân thiện
bréviligne

Un homme bréviligne porte une valise lourde.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngắn chi, ngũ đoản: Dùng để mô tả một người hoặc động vật thân hình thấp, chắc nịch, với các chi (tay, chân) tương đối ngắn so với thân mình.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a une morphologie bréviligne. (Anh ấy tạng người ngắn chi.)
    • Certaines races de chiens sont naturellement brévilignes. (Một số giống chó thân hình ngắn chi một cách tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "corps bréviligne": thân hình ngắn chi.

    • Le lutteur avait un corps bréviligne et puissant. (Đô vật có một thân hình ngắn chi mạnh mẽ.)
  • "individu bréviligne": cá thể tạng người ngắn chi.

    • En anthropologie, on étudie les caractéristiques des individus brévilignes. (Trong nhân chủng học, người ta nghiên cứu các đặc điểm của những cá thể tạng người ngắn chi.)
Biến thể từ gần giống
  • Brachymorphe (adj): (thuật ngữ nhân chủng học, y học) có nghĩa tương tự, chỉ kiểu hình người thấp rộng.
  • Pycnic (adj): (thể tạng) chỉ kiểu người mập mạp, thân hình tròn trịa, thường được dùng trong phân loại thể tạng.
Từ đồng nghĩa
  • Trapu: Lùn chắc nịch.
  • Râblé: (Về người) bắp thịt nở nang, vai rộng thân hình vạm vỡ.
Từ trái nghĩa
  • Longiligne: Cao mảnh dẻ, dáng người dài.
  • Dolichomorphe: (Thuật ngữ) kiểu hình người cao mảnh.
bréviligne

Un homme bréviligne porte une valise lourde.

tính từ
  1. ngắn chi, ngũ đoản