bréviligne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngắn chi, ngũ đoản: Dùng để mô tả một người hoặc động vật có thân hình thấp, chắc nịch, với các chi (tay, chân) tương đối ngắn so với thân mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a une morphologie bréviligne. (Anh ấy có tạng người ngắn chi.)
- Certaines races de chiens sont naturellement brévilignes. (Một số giống chó có thân hình ngắn chi một cách tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"corps bréviligne": thân hình ngắn chi.
- Le lutteur avait un corps bréviligne et puissant. (Đô vật có một thân hình ngắn chi và mạnh mẽ.)
"individu bréviligne": cá thể có tạng người ngắn chi.
- En anthropologie, on étudie les caractéristiques des individus brévilignes. (Trong nhân chủng học, người ta nghiên cứu các đặc điểm của những cá thể có tạng người ngắn chi.)
Biến thể và từ gần giống
- Brachymorphe (adj): (thuật ngữ nhân chủng học, y học) có nghĩa tương tự, chỉ kiểu hình người thấp và rộng.
- Pycnic (adj): (thể tạng) chỉ kiểu người mập mạp, thân hình tròn trịa, thường được dùng trong phân loại thể tạng.
Từ đồng nghĩa
- Trapu: Lùn và chắc nịch.
- Râblé: (Về người) có bắp thịt nở nang, vai rộng và thân hình vạm vỡ.
Từ trái nghĩa
- Longiligne: Cao và mảnh dẻ, dáng người dài.
- Dolichomorphe: (Thuật ngữ) có kiểu hình người cao và mảnh.