bracelet-montre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng hồ đeo tay: Một loại đồng hồ nhỏ, có dây đeo hoặc vòng đeo để đeo trên cổ tay, dùng để xem giờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a reçu un bracelet-montre en cadeau pour son anniversaire. (Anh ấy nhận được một chiếc đồng hồ đeo tay làm quà sinh nhật.)
- Le bracelet-montre de ma grand-mère est un héritage précieux. (Chiếc đồng hồ đeo tay của bà tôi là một món đồ gia bảo quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này là một danh từ ghép (mot composé) kết hợp giữa "bracelet" (vòng đeo tay) và "montre" (đồng hồ). Nó luôn được viết có gạch nối.
- Có thể dùng để chỉ một chiếc đồng hồ đeo tay nói chung, không phân biệt loại dây (da, kim loại, vải).
Biến thể và từ gần giống
- Montre-bracelet (n.f): Một từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "đồng hồ đeo tay". Cả hai từ đều được sử dụng phổ biến.
- Montre (n.f): Đồng hồ (nói chung, có thể là đồng hồ để bàn, đồng hồ treo tường, hoặc đồng hồ đeo tay).
- Bracelet (n.m): Vòng đeo tay, dây đeo (có thể là trang sức hoặc bộ phận của đồng hồ).
Từ đồng nghĩa
- Montre-bracelet: đồng hồ đeo tay.
- Montre de poignet: đồng hồ đeo tay (cách nói mô tả).
Thành ngữ liên quan
- Regarder sa montre / son bracelet-montre: Nhìn đồng hồ (hành động xem giờ).
- Il regardait sans cesse son bracelet-montre, impatient de partir. (Anh ta liên tục nhìn đồng hồ đeo tay, nóng lòng muốn đi.)
danh từ giống đực
- đồng hồ đeo tay