bracelet-montre

Học thuật
Thân thiện
bracelet-montre

Il ajuste son bracelet-montre avant de partir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng hồ đeo tay: Một loại đồng hồ nhỏ, dây đeo hoặc vòng đeo để đeo trên cổ tay, dùng để xem giờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a reçu un bracelet-montre en cadeau pour son anniversaire. (Anh ấy nhận được một chiếc đồng hồ đeo tay làm quà sinh nhật.)
    • Le bracelet-montre de ma grand-mère est un héritage précieux. (Chiếc đồng hồ đeo tay của tôimột món đồ gia bảo quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nàymột danh từ ghép (mot composé) kết hợp giữa "bracelet" (vòng đeo tay) "montre" (đồng hồ). luôn được viết gạch nối.
  • Có thể dùng để chỉ một chiếc đồng hồ đeo tay nói chung, không phân biệt loại dây (da, kim loại, vải).
Biến thể từ gần giống
  • Montre-bracelet (n.f): Một từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "đồng hồ đeo tay". Cả hai từ đều được sử dụng phổ biến.
  • Montre (n.f): Đồng hồ (nói chung, có thểđồng hồ để bàn, đồng hồ treo tường, hoặc đồng hồ đeo tay).
  • Bracelet (n.m): Vòng đeo tay, dây đeo (có thểtrang sức hoặc bộ phận của đồng hồ).
Từ đồng nghĩa
  • Montre-bracelet: đồng hồ đeo tay.
  • Montre de poignet: đồng hồ đeo tay (cách nói mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • Regarder sa montre / son bracelet-montre: Nhìn đồng hồ (hành động xem giờ).
    • Il regardait sans cesse son bracelet-montre, impatient de partir. (Anh ta liên tục nhìn đồng hồ đeo tay, nóng lòng muốn đi.)
bracelet-montre

Il ajuste son bracelet-montre avant de partir.

danh từ giống đực
  1. đồng hồ đeo tay