brachiopod

/'brækiəpɔd/
Học thuật
Thân thiện
brachiopod

A brachiopod attaches itself to a rocky surface on the ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật tay cuộn: Một loài động vật biển không xương sống, thuộc ngành Brachiopoda, vỏ gồm hai mảnh (mai trên mai dưới) một cơ quan kiếm ăn gọi là "tay cuộn" (lophophore) hình xoắn ốc hoặc móng ngựa, được bao quanh bởi hai mảnh vỏ.
    • Động vật chân tay (theo giải phẫu): Tên gọi này bắt nguồn từ cấu trúc "brachia" (tay/chân) "poda" (chân), ám chỉ cơ quan lophophore giống như những cánh tay nhỏ dùng để bắt thức ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fossils of ancient brachiopods are common in Paleozoic rocks. (Hóa thạch của các loài động vật tay cuộn cổ đại rất phổ biến trong các lớp đá thuộc đại Cổ sinh.)
    • The brachiopod uses its lophophore to filter plankton from the water. (Động vật tay cuộn sử dụng tay cuộn của để lọc sinh vật phù du từ nước.)
    • Although they look similar to clams, brachiopods are a completely different phylum. (Mặc dù trông giống như trai, động vật tay cuộn thuộc về một ngành động vật hoàn toàn khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại sinh học: Từ "brachiopod" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ toàn bộ ngành Brachiopoda.
    • The study focused on the evolutionary history of brachiopods. (Nghiên cứu tập trung vào lịch sử tiến hóa của ngành động vật tay cuộn.)
  • Trong cổ sinh vật học: Từ này cực kỳ phổ biến khi mô tả các hóa thạch biển phổ biến.
    • This limestone layer is rich in brachiopod shells. (Lớp đá vôi này chứa nhiều vỏ của động vật tay cuộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Brachiopoda (danh từ): Tên khoa học của ngành động vật tay cuộn.
  • Brachiopodous (tính từ): Thuộc về hoặc đặc điểm của động vật tay cuộn. (Ít dùng trong văn nói thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Lamp shell: Tên gọi thông tục trong tiếng Anh, do hình dáng vỏ của một số loài giống chiếc đèn dầu cổ (đèn của người La ).
  • Động vật hai mảnh vỏ cổ (mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác): Cách gọi mô tả dựa trên đặc điểm hình thái để phân biệt với các loài hai mảnh vỏ khác như trai, (thuộc ngành Thân mềm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

brachiopod

A brachiopod attaches itself to a rocky surface on the ocean floor.

danh từ
  1. (động vật học) động vật tay cuộn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "brachiopod"