brachium

brachium

The octopus extends its brachium toward a seashell.

Định nghĩa

Danh từ: - (sinh học) Cánh tay, phần giống cánh tay: "brachium" chỉ phần chi trên của cơ thể động vật, thường từ vai đến khuỷu tay, hoặc bất kỳ bộ phận nào hình dạng hoặc chức năng phân nhánh giống cánh tay. Trong ngữ cảnh rộng hơn, còn dùng để chỉ các cấu trúc phân nhánh trong giải phẫu học.

dụ sử dụng
  • (Cánh tay của con người kéo dài từ vai đến khuỷu tay.)
  • (Ở một số động vật biển, "brachium" một cấu trúc giống xúc tu dùng để kiếm ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "brachium pontis": cuống cầu não (một cấu trúc trong não bộ).
    • The brachium pontis connects the cerebellum to the brainstem. (Cuống cầu não kết nối tiểu não với thân não.)
Biến thể từ gần giống
  • Brachial (adj): thuộc về cánh tay.
    • The brachial artery supplies blood to the arm. (Động mạch cánh tay cung cấp máu cho cánh tay.)
  • Brachium (số nhiều: brachia): dạng số nhiều của từ này.
    • The brachia of a starfish are its arms. (Các "brachia" của sao biển những cánh tay của .)
Từ đồng nghĩa
  • Arm: cánh tay (trong ngữ cảnh phổ thông).
  • Limb: chi (thường chỉ các chi của cơ thể động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "brachium" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "brachium".

Từ gần giống