bregma

bregma

A doctor points to the bregma on a medical diagram of a human skull.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm bregma: Trong giải phẫu học, "bregma" điểm sọ não nằmgiao điểm của đường khớp dọc (sagittal suture) đường khớp vành (coronal suture) trên đỉnh hộp sọ. Đây một mốc giải phẫu quan trọng dùng để đo đạc nghiên cứu hộp sọ.
dụ sử dụng
  • (Điểm bregma một mốc quan trọng trong các nghiên cứu đo sọ.)
  • (Trong quá trình phẫu thuật, điểm bregma được sử dụng để xác định đường giữa của hộp sọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the bregma": tại vị trí điểm bregma.

    • The electrode was placed precisely at the bregma. (Điện cực được đặt chính xác tại điểm bregma.)
  • "bregma-lambda distance": khoảng cách giữa điểm bregma điểm lambda.

    • The bregma-lambda distance is often measured in anthropological studies. (Khoảng cách bregma-lambda thường được đo trong các nghiên cứu nhân chủng học.)
Biến thể từ gần giống
  • Bregmatic (tính từ): liên quan đến điểm bregma.
    • The bregmatic fontanelle closes in early childhood. (Thóp trước liên quan đến điểm bregma đóng lạitrẻ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Craniometric point: điểm đo sọ (khái niệm chung).
  • Vertex: đỉnh sọ (nhưng không chính xác bằng "bregma" "vertex" điểm cao nhất của sọ, không phải giao điểm khớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Locate the bregma: xác định vị trí điểm bregma.
    • The surgeon needed to locate the bregma before making the incision. (Bác sĩ phẫu thuật cần xác định điểm bregma trước khi rạch da.)
Thành ngữ liên quan
  • Bregma as a reference point: điểm bregma như một điểm tham chiếu.
    • In neuroanatomy, the bregma serves as a reference point for brain mapping. (Trong giải phẫu thần kinh, điểm bregma đóng vai trò điểm tham chiếu để lập bản đồ não.)

Từ gần giống

Từ chứa "bregma"