brachylogie

Học thuật
Thân thiện
brachylogie

L'orateur utilise la brachylogie pour rendre son discours plus percutant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Sự lược từ ngữ: "Brachylogie" là một thuật ngữ trong ngôn ngữ học chỉ việc sử dụng cách diễn đạt rất ngắn gọn, súc tích, thường bằng cách lược bỏ một số từ người nghe/người đọc vẫn có thể hiểu được dựa trên ngữ cảnh. Đâymột hình thức của lối nói tắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La brachylogie est une figure de style. (Brachylogiemột biện pháp tu từ.)
    • Dans cette phrase, on observe une brachylogie. (Trong câu này, người ta quan sát thấy một sự lược từ ngữ.)
    • L'auteur utilise la brachylogie pour rendre son texte plus percutant. (Tác giả sử dụng phép lược từ để làm cho văn bản của mình thêm sắc sảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Figure de brachylogie": biện pháp tu từ lược từ.

    • L'ellipse est une figure de brachylogie. (Phép tỉnh lượcmột biện pháp tu từ lược từ.)
  • "Style caractérisé par la brachylogie": phong cách đặc trưng bởi sự ngắn gọn, súc tích.

    • Les proverbes sont souvent des exemples de style caractérisé par la brachylogie. (Các câu tục ngữ thườngnhững ví dụ về phong cách đặc trưng bởi sự lược từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Brachylogique (adj): thuộc về brachylogie, tính chất lược từ.

    • Une construction brachylogique. (Một cấu trúc tính chất lược từ.)
  • Ellipse (n.f): phép tỉnh lược, một hình thức phổ biến của brachylogie.

    • "Partir" pour "Je vais partir" est une ellipse. ("Đi" thay cho "Tôi sẽ đi" là một phép tỉnh lược.)
Từ đồng nghĩa
  • Concision (n.f): sự súc tích, ngắn gọn.
  • Laconisme (n.m): lối nói ngắn gọn, ít lời.
Từ trái nghĩa
  • Périphrase (n.f): lối nói vòng, lối nói dài dòng.
  • Pléonasme (n.m): phép thừa từ, dùng nhiều từ hơn mức cần thiết để diễn đạt một ý.
brachylogie

L'orateur utilise la brachylogie pour rendre son discours plus percutant.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) sự lược từ ngữ

Từ gần giống