brachylogy

/brə'kilədʤi/
Học thuật
Thân thiện
brachylogy

A skilled writer uses brachylogy to make the sentence powerful and concise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính khúc chiết, tính đọng: Một phong cách diễn đạt lời nói hoặc viết cực kỳ ngắn gọn, súc tích, sử dụng ít từ nhất có thể để truyền đạt ý nghĩa.
    • Lời diễn đạt khúc chiết: Một câu nói hoặc cách diễn đạt cụ thể được hình thành theo phong cách rất ngắn gọn đọng.
    • Sự thiếu sót trong cú pháp do quá đọng: Trong ngữ pháp, đây một lỗi tiềm ẩn khi sự đọng quá mức dẫn đến việc bỏ qua các từ cần thiết, có thể gây ra sự mơ hồ hoặc khó hiểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet's brachylogy makes every word powerful. (Tính khúc chiết trong thơ của ông khiến mỗi từ đều trở nên mạnh mẽ.)
    • "I came, I saw, I conquered" is a famous example of brachylogy. ("Tôi đến, tôi thấy, tôi chinh phục" một dụ nổi tiếng của lối diễn đạt khúc chiết.)
    • The sentence was confusing due to its excessive brachylogy. (Câu văn trở nên khó hiểu sự đọng quá mức của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A master of brachylogy": Một bậc thầy về cách diễn đạt đọng.
    • The author is known as a master of brachylogy, conveying deep emotions in just a few lines. (Tác giả được biết đến như một bậc thầy về lối viết đọng, truyền tải những cảm xúc sâu sắc chỉ trong vài dòng.)
  • "The brachylogy of the message": Sự ngắn gọn súc tích của thông điệp.
    • The brachylogy of the emergency alert was necessary for quick comprehension. (Sự ngắn gọn của cảnh báo khẩn cấp cần thiết để mọi người hiểu nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Brachylogous (adj): Thuộc về hoặc đặc tính khúc chiết, đọng.
    • His brachylogous style is not suitable for legal documents. (Phong cách đọng của ông ấy không phù hợp với các văn bản pháp .)
Từ đồng nghĩa
  • Conciseness: Tính súc tích, ngắn gọn.
  • Succinctness: Tính ngắn gọn, đọng.
  • Terseness: Tính ngắn gọn, sắc sảo (đôi khi hàm ý hơi thô lỗ).
Từ trái nghĩa
  • Pleonasm: Sự dùng thừa từ, thừa ngữ.
  • Verbosity: Tính dài dòng, nhiều lời.
  • Circumlocution: Lối nói vòng vo, quanh co.
Lưu ý
  • Brachylogy một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các phân tích ngôn ngữ học, tu từ học hoặc phê bình văn học. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "conciseness" (tính súc tích) thường phổ biến hơn.
  • Mặc dù thường mang nghĩa tích cực về sự ngắn gọn hiệu quả, brachylogy cũng có thể mang nghĩa tiêu cực khi sự đọng dẫn đến sự không rõ ràng hoặc thiếu sót trong diễn đạt.
brachylogy

A skilled writer uses brachylogy to make the sentence powerful and concise.

danh từ
  1. tính khúc chiết, tính đông lại (của lời nói)
  2. lời diễn đạt khúc chiết
  3. sự sai sót trong lời nói quá đọng