brackishness
Brackishness (danh từ):
- Chất lượng hoặc trạng thái lợ (có độ mặn thấp hơn nước biển): "brackishness" chỉ đặc tính của nước có vị mặn nhẹ, thường là sự pha trộn giữa nước ngọt và nước mặn, như ở các cửa sông hoặc đầm lầy ven biển.
- (Độ lợ của nước ở cửa sông khiến nó không phù hợp để uống.)
- (Nông dân gặp khó khăn với độ lợ ngày càng tăng của nước ngầm do nước mặn xâm nhập.)
- "to measure the brackishness": đo độ lợ của nước.
- Scientists used a refractometer to measure the brackishness of the lagoon. (Các nhà khoa học đã dùng khúc xạ kế để đo độ lợ của đầm phá.)
- "a high level of brackishness": mức độ lợ cao.
- The high brackishness of the soil hindered the growth of most crops. (Độ lợ cao của đất đã cản trở sự phát triển của hầu hết các loại cây trồng.)
- Brackish (tính từ): lợ (có vị mặn nhẹ).
- The brackish water in the canal was home to unique species of fish. (Nước lợ trong kênh là nơi sinh sống của các loài cá độc đáo.)
- Brackishness (danh từ): không có biến thể phổ biến khác.
- Saltiness (sự mặn): thường chỉ độ mặn cao hơn.
- The saltiness of seawater is much higher than the brackishness of river mouths. (Độ mặn của nước biển cao hơn nhiều so với độ lợ của cửa sông.)
- Brine content (hàm lượng nước muối): mang tính kỹ thuật hơn.
- The brine content of the aquifer increased, leading to higher brackishness. (Hàm lượng nước muối của tầng chứa nước tăng lên, dẫn đến độ lợ cao hơn.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "brackishness". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "to increase" (tăng) hoặc "to reduce" (giảm): - Irrigation practices can reduce the brackishness of the soil. (Các phương pháp tưới tiêu có thể làm giảm độ lợ của đất.)
Không có thành ngữ phổ biến với "brackishness". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học hoặc môi trường: - The brackishness of the water was a sign of the changing ecosystem. (Độ lợ của nước là dấu hiệu của sự thay đổi hệ sinh thái.)