priggishness
/'prigiʃnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hay lên mặt ta đây hay chữ, tính hay lên mặt ta đây đạo đức: Thái độ tự cho mình là người có học thức, đạo đức hơn người khác và tỏ ra khinh thường họ.
- Tính hợm mình, tính làm bộ: Hành vi thể hiện sự tự mãn, kiêu ngạo một cách giả tạo về phẩm chất hoặc kiến thức của bản thân.
- Tính khinh khỉnh: Thái độ coi thường, xem thường người khác vì cho rằng họ kém cỏi hơn mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant priggishness about classical music made him unpopular at parties. (Tính hay lên mặt ta đây hay chữ của anh ta về nhạc cổ điển khiến anh ta không được yêu thích tại các bữa tiệc.)
- We were all annoyed by her priggishness regarding healthy eating. (Tất cả chúng tôi đều khó chịu với tính hợm mình của cô ấy về việc ăn uống lành mạnh.)
- The professor's priggishness was evident in his dismissive tone toward students' questions. (Tính khinh khỉnh của vị giáo sư thể hiện rõ qua giọng điệu coi thường của ông đối với các câu hỏi của sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with an air of priggishness": với vẻ khinh khỉnh, làm bộ.
- He corrected her grammar with an air of priggishness. (Anh ta sửa ngữ pháp cho cô ấy với một vẻ khinh khỉnh.)
- "to display one's priggishness": thể hiện sự hợm mình của ai đó.
- The debate became less about ideas and more about displaying priggishness. (Cuộc tranh luận trở nên ít về ý tưởng hơn và nhiều hơn về việc thể hiện sự hợm mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Priggish (tính từ): có tính hợm mình, khinh khỉnh.
- His priggish attitude made collaboration difficult. (Thái độ hợm mình của anh ta khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
- Prig (danh từ): người hợm mình, người hay lên mặt dạy đời.
- He was considered a prig for always following the rules too strictly. (Anh ta bị coi là một kẻ hợm mình vì luôn tuân thủ các quy tắc một cách quá cứng nhắc.)
Từ đồng nghĩa
- Self-righteousness: tính tự cho mình là đúng đắn về mặt đạo đức.
- Smugness: vẻ tự mãn, hài lòng quá mức về bản thân.
- Sanctimoniousness: vẻ đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "priggishness".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "priggishness".)
danh từ
- tính hay lên mặt ta đây hay chữ, tính hay lên mặt ta đây đạo đức; tính hợm mình, tính làm bộ; tính khinh khỉnh