braconnage

Học thuật
Thân thiện
braconnage

Le garde forestier surveille la forêt pour prévenir le braconnage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hành động săn bắn trái phép: Chỉ việc săn bắt động vật hoang một cách bất hợp pháp, thường không giấy phép, trái mùa, sử dụng phương pháp bị cấm hoặc trong khu vực được bảo vệ.
    • Hành động đánh bắt trái phép: Chỉ việc khai thác thủy sản một cách bất hợp pháp, không tuân theo các quy định về hạn ngạch, kích thước, phương pháp đánh bắt hoặc trong các khu vực cấm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le braconnage des éléphants pour l'ivoire est un problème grave en Afrique. (Việc săn bắn trái phép voi để lấy ngàmột vấn đề nghiêm trọngchâu Phi.)
    • Les autorités ont renforcé les contrôles pour lutter contre le braconnage de poissons dans la rivière. (Chính quyền đã tăng cường kiểm soát để chống lại nạn đánh bắt trái phép trên sông.)
    • Ce parc national est menacé par le braconnage. (Vườn quốc gia này đang bị đe dọa bởi nạn săn bắn trái phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Braconnage d'espèces protégées": Hành vi săn bắn/đánh bắt trái phép các loài được bảo vệ.

    • Le braconnage d'espèces protégées est sévèrement puni par la loi. (Hành vi săn bắn trái phép các loài được bảo vệ bị pháp luật trừng trị nghiêm khắc.)
  • "Lutter contre le braconnage": Chiến đấu/chống lại nạn săn bắn (hoặc đánh cá) trái phép.

    • Plusieurs associations luttent contre le braconnage des rhinocéros. (Nhiều hiệp hội đang chiến đấu chống lại nạn săn trộm tê giác.)
Biến thể từ liên quan
  • Braconner (động từ): Săn bắn hoặc đánh cá trái phép.

    • Il est accusé d'avoir braconné du gibier dans la forêt domaniale. (Anh ta bị buộc tội đã săn bắn trái phép thú rừng trong khu rừng thuộc sở hữu nhà nước.)
  • Braconnier (danh từ giống đực): Kẻ săn trộm, người săn bắn/đánh cá trái phép.

    • Les braconniers ont été arrêtés par les gardes-forestiers. (Những kẻ săn trộm đã bị các kiểm lâm viên bắt giữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chasse illégale (cụm danh từ): Săn bắn bất hợp pháp.
  • Pêche illicite (cụm danh từ): Đánh bắt trái phép.
  • Piratage (danh từ, trong ngữ cảnh đánh cá): Hành vi đánh bắt bất hợp pháp, trái phép (nghĩa chuyên ngành).
Các cụm từ liên quan
  • Réseau de braconnage: Đường dây, mạng lưới săn bắn/đánh cá trái phép.

    • La police a démantelé un vaste réseau de braconnage. (Cảnh sát đã triệt phá một mạng lưới săn trộm rộng lớn.)
  • Braconnage à la lampe: Phương pháp săn bắn trái phép ban đêm bằng cách dùng đèn để làm chói mắt con vật (một phương pháp bị cấmnhiều nơi).

    • Le braconnage à la lampe est strictement interdit. (Hành vi săn bắn trái phép bằng đèn bị nghiêm cấm.)
braconnage

Le garde forestier surveille la forêt pour prévenir le braconnage.

danh từ giống đực
  1. việc săn bắn trái phép; việc đánh cá trái phép