bracted

Học thuật
Thân thiện
bracted

The flower spike is bracted with small green leaves.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • bắc: Mô tả một cây, cành hoa, hoặc cụm hoa có mang bắc. bắc một loại biến đổi, thường nhỏ hơn hình dạng khác với thông thường, mọcgốc cuống hoa hoặc cụm hoa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poinsettia is a famously bracted plant, with its bright red structures often mistaken for petals. (Cây trạng nguyên một loài thực vật nổi tiếng bắc, với những cấu trúc màu đỏ rực thường bị nhầm cánh hoa.)
    • Botanists examined the bracted inflorescence under a microscope. (Các nhà thực vật học đã kiểm tra cụm hoa bắc dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật học hoặc hướng dẫn làm vườn chuyên sâu để mô tả đặc điểm hình thái của thực vật.
Biến thể từ gần giống
  • Bract (danh từ): bắc.

    • The flower's beauty is enhanced by its colorful bracts. (Vẻ đẹp của bông hoa được tôn lên nhờ những chiếc bắc đầy màu sắc của .)
  • Bracteate (tính từ): một từ đồng nghĩa chuyên ngành khác của "bracted", cũng có nghĩa bắc.

    • The bracteate stem was carefully documented. (Thân cây bắc đã được ghi chép cẩn thận.)
  • Ebracteate (tính từ): không bắc.

    • In contrast, the species found nearby was ebracteate. (Ngược lại, loài tìm thấygần đó lại không bắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bracteate: bắc (từ đồng nghĩa chuyên môn).
bracted

The flower spike is bracted with small green leaves.

Adjective
  1. (thực vật học) bắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa