brahe
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Brahe: Tên của một nhà thiên văn học người Đan Mạch, Tycho Brahe (1546–1601), người nổi tiếng với các quan sát thiên văn chính xác, tạo nền tảng cho các định luật chuyển động hành tinh của Kepler.
Ví dụ sử dụng
- (Brahe đã thực hiện các quan sát chi tiết về các hành tinh mà không cần dùng kính thiên văn.)
- (Dữ liệu do Brahe thu thập rất quan trọng cho công trình sau này của Kepler.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tycho Brahe": Tên đầy đủ của nhà thiên văn học, thường được dùng trong bối cảnh lịch sử khoa học.
- Tycho Brahe is known for his observatory on the island of Hven. (Tycho Brahe nổi tiếng với đài quan sát trên đảo Hven.)
"Brahe's observations": Các quan sát thiên văn do Brahe thực hiện.
- Brahe's observations of Mars were especially accurate. (Các quan sát của Brahe về sao Hỏa đặc biệt chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Tychonic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Tycho Brahe hoặc hệ thống vũ trụ của ông.
- The Tychonic system was a geocentric model proposed by Brahe. (Hệ thống Tychonic là mô hình địa tâm do Brahe đề xuất.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thiên văn học: astronomer (trong tiếng Anh), nhưng "Brahe" là tên riêng, không có từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Brahe".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Brahe".