brahui
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Brahui: "Brahui" chỉ một dân tộc thuộc nhóm Dravidian, sinh sống chủ yếu ở Pakistan, đặc biệt là tại các tỉnh Balochistan và Sindh.
- Ngôn ngữ Brahui: "Brahui" cũng là tên gọi của ngôn ngữ thuộc hệ Dravidian, được nói bởi dân tộc này. Đây là một ngôn ngữ biệt lập trong khu vực, không có quan hệ gần gũi với các ngôn ngữ xung quanh như Urdu hay Balochi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Brahui are known for their unique cultural traditions. (Người Brahui nổi tiếng với các truyền thống văn hóa độc đáo của họ.)
- Brahui is an isolated Dravidian language spoken by a small community in Pakistan. (Tiếng Brahui là một ngôn ngữ Dravidian biệt lập được nói bởi một cộng đồng nhỏ ở Pakistan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Brahui people": cụm từ dùng để chỉ cộng đồng dân tộc Brahui.
- The Brahui people have preserved their language despite external influences. (Người Brahui đã bảo tồn ngôn ngữ của họ bất chấp ảnh hưởng từ bên ngoài.)
"Brahui language": cụm từ chỉ ngôn ngữ Brahui.
- Linguists study the Brahui language to understand the history of Dravidian languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Brahui để hiểu lịch sử của các ngôn ngữ Dravidian.)
Biến thể và từ gần giống
- Brahui (adj): thuộc về người Brahui hoặc ngôn ngữ Brahui.
- Brahui culture is rich in folklore and music. (Văn hóa Brahui phong phú với văn học dân gian và âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Dravidian: thuộc hệ ngôn ngữ Dravidian (dùng để chỉ ngôn ngữ Brahui trong bối cảnh ngôn ngữ học).
- Ethnic group: nhóm dân tộc (dùng để chỉ người Brahui trong bối cảnh xã hội học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Brahui" vì đây là danh từ riêng chỉ dân tộc và ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Brahui" vì từ này mang tính địa lý và ngôn ngữ học.