brahmanism
/'brɑ:minizm/ Cách viết khác : (brahmanism) /'brɑ:mənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đạo Bà La Môn: Một tôn giáo cổ xưa của Ấn Độ, phát triển từ Vệ Đà giáo và là tiền thân chính của Ấn Độ giáo (Hinduism) hiện đại. Nó nhấn mạnh nghi lễ, sự hiến tế, và quyền lực tối cao của giai cấp tư tế Bà La Môn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Brahmanism laid the foundation for many Hindu practices. (Đạo Bà La Môn đã đặt nền móng cho nhiều tập tục của Ấn Độ giáo.)
- The study of Brahmanism helps us understand ancient Indian society. (Việc nghiên cứu đạo Bà La Môn giúp chúng ta hiểu về xã hội Ấn Độ cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh học thuật: Thuật ngữ "Brahmanism" thường được dùng để phân biệt hệ thống tôn giáo cổ xưa, dựa trên kinh Vệ Đà và do giai cấp Bà La Môn lãnh đạo, với các hình thức Ấn Độ giáo phát triển sau này.
- Early Buddhism arose partly as a reaction to the rigid rituals of Brahmanism. (Phật giáo thời kỳ đầu nổi lên một phần như là sự phản ứng lại các nghi lễ cứng nhắc của đạo Bà La Môn.)
Biến thể và từ gần giống
- Brahman (danh từ): Thành viên của giai cấp tư tế tối cao trong xã hội Ấn Độ giáo; cũng có thể chỉ khái niệm tuyệt đối, thực tại tối thượng trong triết học Ấn Độ.
- Brahmin (danh từ): Một cách viết khác để chỉ giai cấp Bà La Môn.
- Brahminical (tính từ): Thuộc về giai cấp hoặc ảnh hưởng của Bà La Môn.
Từ đồng nghĩa
- Vedic religion: Tôn giáo Vệ Đà (chỉ giai đoạn sớm hơn, nhưng thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- Orthodox Hinduism: Ấn Độ giáo chính thống (trong các văn bản so sánh với các phong trào cải cách).
danh từ
- đạo Bà la môn