brain-child

/'brein,tʃaild/
Học thuật
Thân thiện
brain-child

The new educational app was the team's brain-child.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con đẻ của trí óc, sản phẩm của trí óc: Một ý tưởng, kế hoạch, phát minh, hoặc dự án sáng tạo, được tạo ra bởi một cá nhân hoặc một nhóm cụ thể. nhấn mạnh nguồn gốc trí tuệ sự sáng tạo cá nhân đằng sau một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new community garden was her brain-child. (Khu vườn cộng đồng mới con đẻ trí óc của ấy.)
    • This innovative app is the brain-child of a young programmer. (Ứng dụng sáng tạo này sản phẩm của trí óc một lập trình viên trẻ.)
    • The entire marketing campaign was his brain-child. (Toàn bộ chiến dịch marketing ý tưởng của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the brain-child of someone": sản phẩm trí tuệ, ý tưởng khởi nguồn từ ai đó.

    • The peace treaty was the brain-child of the two diplomats. (Hiệp ước hòa bình sáng kiến của hai nhà ngoại giao.)
  • "to give birth to a brain-child": (cách nói ẩn dụ) tạo ra một sản phẩm trí tuệ.

    • After years of research, she finally gave birth to her brain-child. (Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng ấy đã cho ra đời đứa con tinh thần của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Brainstorm (động từ/nghĩa khác): động não, suy nghĩ tập thể để nảy ra ý tưởng. (Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể của "brain-child").
  • Brainwave (danh từ, thông tục): ý tưởng chợt đến, ý nghĩ bất chợt thường sáng suốt.
Từ đồng nghĩa
  • Brainchild (cách viết khác): đây cách viết liền của "brain-child", cùng nghĩa.
  • Creation: sự sáng tạo, tác phẩm.
  • Innovation: sự đổi mới, sáng kiến.
  • Concept: ý tưởng, khái niệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "brain-child")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "brain-child")

brain-child

The new educational app was the team's brain-child.

danh từ
  1. (thông tục) con đẻ của trí óc, sản phẩm của trí óc