brain-fag

/'breinfæg/
Học thuật
Thân thiện
brain-fag

A student experiences brain-fag after studying for many hours.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học, ):
    • Sự mệt mỏi, suy nhược thần kinh: Một trạng thái kiệt sức về tinh thần, đặc biệt do làm việc trí óc quá sức hoặc căng thẳng kéo dài, dẫn đến giảm sút khả năng tập trung tư duy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After months of preparing for the bar exam, he was suffering from severe brain-fag. (Sau nhiều tháng chuẩn bị cho kỳ thi luật sư, anh ấy bị chứng suy nhược thần kinh nghiêm trọng.)
    • The constant stress of his job led to a state of brain-fag. (Áp lực liên tục từ công việc đã dẫn anh ta đến tình trạng mệt mỏi thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lỗi thời: "Brain-fag" chủ yếu một thuật ngữ y học , ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Ngày nay, các thuật ngữ như "mental fatigue" (mệt mỏi tinh thần), "burnout" (kiệt sức) hoặc "nervous exhaustion" (suy kiệt thần kinh) được dùng phổ biến hơn.
  • Ngữ cảnh lịch sử: Từ này có thể xuất hiện trong các văn bản y học hoặc văn chương từ thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20.
Biến thể từ gần giống
  • Mental fatigue (n): Mệt mỏi tinh thần (cách diễn đạt hiện đại phổ biến hơn).
  • Nervous exhaustion (n): Suy kiệt thần kinh.
  • Burnout (n): Tình trạng kiệt sức (thể chất tinh thần) do căng thẳng công việc kéo dài.
Từ đồng nghĩa
  • Mental exhaustion: Sự kiệt quệ về tinh thần.
  • Nervous prostration: Sự suy nhược thần kinh (một thuật ngữ khác).
Lưu ý
  • Tính chất từ: "Brain-fag" được coi một từ lỗi thời có thể mang sắc thái không trang trọng. Người học nên ưu tiên sử dụng các từ thay thế hiện đại như "mental fatigue" trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp.
brain-fag

A student experiences brain-fag after studying for many hours.

danh từ
  1. (y học) bệnh suy nhược thần kinh